buzz

noun/bʌz//bʊz/
  1. 1.

    tiếng vo ve, vo vo, vù vù

    A continuous humming noise, as of bees; a confused murmur, as of general conversation in low tones.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng vo ve' thường được dùng để chỉ âm thanh của côn trùng hoặc âm thanh rì rầm của đám đông, không dùng để chỉ cảm giác hưng phấn hay tin đồn.

    • Immediately there was a ringing and a singing in the hills, and then a whispering and a lisping and a whiz and a buzz all about him, for the little people were now some whirling round and round in the dance, and others sporting and tumbling about in the moonshine, and playing a thousand merry pranks and tricks.
    • In the steady buzz of flies the homeward-bound agent was lying flushed and insensible[.]
  2. 2.

    tiếng xì xào

    A whisper.

    Học sinh thường viết 'một lời xì xào'; đúng phải là 'tiếng xì xào' vì đây là danh từ chỉ âm thanh.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ âm thanh như 'tiếng' thường đi kèm với danh từ gốc để tạo thành một cụm từ chỉ sự việc cụ thể.

    • I heard a buzz behind my back.Tôi nghe thấy tiếng xì xào sau lưng mình.
  3. 3.

    âm rung

    The audible friction of voiced consonants.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngữ âm học, không dùng để chỉ tiếng ồn hay âm thanh thông thường.

    • When pronouncing the /z/ sound, you will feel a distinct buzz in your throat.Khi phát âm âm /z/, bạn sẽ cảm nhận được một âm rung rõ rệt trong cổ họng.
  4. 4.

    cảm giác hưng phấn

    A rush or feeling of energy or excitement; a feeling of slight intoxication.

    Trong tiếng Việt, 'cảm giác hưng phấn' là một cụm danh từ chỉ trạng thái tâm lý nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • Still feeling the buzz from the coffee, he pushed through the last of the homework.
    • Still feeling the buzz from the coffee, he pushed through the last of the homework.Vẫn còn cảm giác hưng phấn từ ly cà phê, anh ấy đã hoàn thành nốt phần bài tập còn lại.
  5. 5.

    tin đồn

    Major topic of conversation; widespread rumor; information spread behind the scenes.

    Từ 'tin đồn' thường mang sắc thái thông tin chưa được kiểm chứng, trong khi 'lời bàn tán' nhấn mạnh vào việc mọi người đang xôn xao thảo luận về một chủ đề nào đó.

    • Mr. Hall? The buzz on Christian is that his parents have joint custody, so he'll be spending one semester in Chicago and one semester here.
    • I wasn't performing with Pimp and Smoove that much no more, but I had a solo deal with Ruthless Rap and a brand new mixtape that was creating a big buzz.

buzz

verb/bʌz//bʊz/
  1. 1.

    vo ve

    To make a low, continuous, humming or sibilant sound, like that made by bees with their wings.

    Từ 'vo ve' thường được dùng để mô tả âm thanh của côn trùng hoặc các thiết bị điện tử nhỏ đang hoạt động.

    • Ah! the singing, fatal arrow, / Like a wasp it buzzed, and stung him [a roebuck]!
    • So that now the universe has escaped from the pin which was pushed through it, like an impaled fly vainly buzzing: now that the multiple universe flies its own complicated course quite free, and hasn't got any hub, we can hope also to escape.
  2. 2.

    vo ve

    To make a low, continuous, humming or sibilant sound, like that made by bees with their wings.

    Từ này thường được dùng để mô tả âm thanh của côn trùng hoặc các thiết bị điện như máy cạo râu hay điện thoại đang rung.

    • However these disturbers of our peace / Buzz in the people's ears.
    • The bee is buzzing around the flower.Con ong đang vo ve quanh bông hoa.
  3. 3.

    vo ve

    To make a low, continuous, humming or sibilant sound, like that made by bees with their wings.

    Trong tiếng Việt, 'vo ve' thường được dùng để mô tả âm thanh của côn trùng hoặc các thiết bị điện tử nhỏ đang hoạt động.

    • But I tell you this has set all London buzzing. The old man is where he likes to be, with a pin-point limelight right on his hairy old head.
    • The bee buzzed around the flower.Con ong bay vo ve quanh bông hoa.
  4. 4.

    vo ve

    To make a low, continuous, humming or sibilant sound, like that made by bees with their wings.

    Từ 'vo ve' thường được dùng để mô tả âm thanh của côn trùng bay; không dùng từ này cho tiếng ồn của máy móc hay thiết bị điện tử.

    • A fly was buzzing past me.
    • The flies, lethargic with the autumn, were beginning to buzz into the room.
  5. 5.

    bận rộn

    To show a high level of activity and haste, energization or excitement, to be busy as a bee in one’s actions but perhaps mentally charged.

    Trong tiếng Việt, 'bận rộn' thường dùng để chỉ khối lượng công việc, trong khi 'tấp nập' thường dùng để chỉ không khí nhộn nhịp tại một địa điểm.

    • The office is buzzing with new projects.Văn phòng đang bận rộn với các dự án mới.
  6. 6.

    rỉ tai

    To whisper; to communicate, as tales, in an undertone; to spread, as a report, by whispers or secretly.

    Từ 'rỉ tai' thường dùng cho hành động nói nhỏ trực tiếp giữa hai người, trong khi 'xì xào' dùng cho việc lan truyền tin đồn trong một nhóm người.

    • I will buzz abroad such prophecies / That Edward shall be fearful of his life.
    • They began to buzz about the company going bankrupt.Họ bắt đầu rỉ tai nhau về việc công ty sắp phá sản.