wing
noun/wɪŋ//ˈwɪŋɡ/- 1.
- 2.
vây
A fin at the side of a ray or similar fish.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'cánh' cho mọi loại vây cá vì nhầm lẫn với nghĩa 'cánh chim'; đúng phải là 'vây'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vây' được dùng chung cho tất cả các loại vây của cá, kể cả vây ngực hay vây lưng.
- The ray flapped its fin along the seabed.Con cá đuối vẫy vẫy cái vây của nó dưới đáy biển.
- 3.
cánh tay
Human arm.
⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong văn viết hoặc tình huống trang trọng vì nó là tiếng lóng; dùng 'cánh tay' trong các ngữ cảnh thông thường.
ℹ Đây là cách nói ẩn dụ dựa trên hình dáng cánh tay giống như cánh chim, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc hài hước.
- Hey, get your wing off my shoulder.Này, bỏ cái cánh tay của cậu ra khỏi vai tôi ngay.
- 4.
cánh máy bay
Part of an aircraft that produces the lift for rising into the air.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cánh' khi nói về máy bay; đúng phải là 'một cánh máy bay' để tránh nhầm lẫn với cánh chim. — Từ 'cánh' trong 'cánh máy bay' trùng với từ 'cánh' dùng cho chim, nhưng cụm từ 'cánh máy bay' giúp phân biệt rõ ràng với các nghĩa khác.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cánh' dùng chung cho cả chim và máy bay, nên cần thêm từ 'máy bay' để làm rõ nghĩa.
- I took my seat on the plane, overlooking the wing.
- I sat on the plane and looked out the window at the wing.Tôi ngồi trên máy bay và nhìn ra ngoài cửa sổ thấy cánh máy bay.
- 5.
vây ngực
One of the large pectoral fins of a flying fish.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi sử dụng loại từ cho bộ phận cơ thể cá; không dùng 'cái vây ngực' mà nên dùng 'đôi vây ngực' vì cá luôn có hai vây đối xứng. — Từ 'vây ngực' cũng được dùng cho các loài cá khác có vây ở vị trí tương tự, nhưng trong ngữ cảnh cá chuồn, nó được hiểu là bộ phận giúp chúng lướt bay.
ℹ Trong tiếng Việt, các bộ phận cơ thể đi theo cặp thường được gọi kèm với từ 'đôi' để chỉ cả hai, thay vì dùng các loại từ đơn lẻ như 'cái'.
- Flying fish have long pectoral fins that help them glide over the water.Cá chuồn có đôi vây ngực dài giúp chúng bay lướt trên mặt nước.
- 6.
vây
One of the broad, thin, anterior lobes of the foot of a pteropod, used as an organ in swimming.
⚠ Từ 'vây' cũng được sử dụng cho vây cá (sibling sense), tuy nhiên trong ngữ cảnh sinh học về pteropod, nó là thuật ngữ chính xác nhất để mô tả cấu trúc di chuyển này.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vây' được dùng chung cho các bộ phận dùng để bơi của nhiều loài sinh vật biển khác nhau, bao gồm cả vây cá và các cấu trúc tương tự ở động vật không xương sống.
- This pteropod uses its wing to move through the ocean.Loài ốc bơi này sử dụng vây để di chuyển trong đại dương.