addition
noun/əˈdɪʃ.ən/- 1.
việc thêm vào
The act of adding anything.
ℹ Cụm từ 'việc thêm vào' thường được dùng để chỉ hành động bổ sung một cách tổng quát, khác với 'phép cộng' dùng trong toán học.
- The addition of five more items to the agenda will make the meeting unbearably long.
- The addition of five more items to the agenda will make the meeting unbearably long.Việc thêm vào năm mục nữa trong chương trình họp sẽ làm cho cuộc họp kéo dài quá mức.
- 2.
phần bổ sung
Anything that is added.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'phần bổ sung' không cần loại từ đi kèm vì chúng mang tính trừu tượng hoặc chỉ một phần của tổng thể.
- The new room is a great addition to their house.Căn phòng mới là một phần bổ sung tuyệt vời cho ngôi nhà của họ.
- 3.
phép cộng
The arithmetic operation of adding.
- 4.
dấu chấm dôi
A dot at the right side of a note as an indication that its sound is to be lengthened one half.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lý thuyết âm nhạc, không được nhầm lẫn với các nghĩa thông thường của từ 'addition' như 'phép cộng' hay 'sự thêm vào'.
- You need to lengthen this note by half because there is a dot of addition beside it.Bạn cần kéo dài nốt nhạc này thêm một nửa vì có dấu chấm dôi bên cạnh.
- 5.
tên hiệu
A title annexed to a person's name to identify him or her more precisely.
ℹ Từ này mang tính chất lịch sử hoặc trang trọng, thường dùng để chỉ các danh xưng bổ sung như 'Đại đế' hay các tước vị được gắn liền với tên gọi.
- […]They clip vs drunkards, and with Swiniſh phraſe / Soyle our addition, and indeede it takes / From our atchieuements, though perform’d at height / The pith and marrow of our attribute[…]
- In ancient texts, people often added a title to the king's name for further identification.Trong các văn bản cổ, người ta thường thêm tên hiệu vào sau tên chính của các vị vua.
- 6.
phần bổ sung trên gia huy
Something added to a coat of arms, as a mark of honour.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực huy hiệu học, không phải là từ dùng trong đời sống hàng ngày.
- The family was granted an addition on their coat of arms to recognize their achievements.Gia đình này đã được ban tặng một phần bổ sung trên gia huy để ghi nhận chiến công của họ.