extra

adj/ˈɛkstɹə//ˈɛksʈɾa/
  1. 1.

    thêm

    Beyond what is due, usual, expected, or necessary; extraneous; additional; supernumerary.

    • I don't mind doing some extra work, as long as I get extra pay.
    • Kellogg himself became the biggest on-site celeb of all, delivering a weekly ‘Question Box’ lecture in which he explained that tobacco destroyed testicles, and that Ancient Rome had only fallen because the decadent Senators had started tossing their slaves into cookery pots to lend their food extra flavour, thus proving that an over-rich diet could lead to wholesale civilisational collapse.
  2. 2.

    tuyệt vời

    Extraordinarily good; superior.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'extra' dùng với nghĩa này thường mang sắc thái lóng (slang) và hay xuất hiện trong văn nói hoặc trên mạng xã hội, khác với nghĩa 'thêm vào' thông thường.

    • Her performance last night was extra.Màn trình diễn của cô ấy tối qua thật tuyệt vời.
  3. 3.

    làm quá

    Over the top; going beyond what is normal or appropriate, often in a dramatic manner.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'extra' trong ngữ cảnh này là 'thêm' hoặc 'phụ'. Đúng phải là 'làm quá' để thể hiện tính chất phóng đại.

    ℹ Đây là từ lóng phổ biến trên mạng xã hội, dùng để chỉ trích hoặc trêu chọc thái độ của người khác.

    • You unfollowed her for posting cat memes? You're so extra!
    • I highly recommend getting some more bread on the side—they offer small loaves and soup crackers for free, but I'm so extra, I bought my own loaf.

extra

adv/ˈɛkstɹə//ˈɛksʈɾa/
  1. 1.

    hơn bình thường, cực

    To an extraordinary degree.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'thêm' để dịch 'extra' trong ngữ cảnh này, ví dụ 'chạy thêm nhanh'; đúng phải là 'chạy nhanh hơn bình thường'.

    ℹ Trong tiếng Việt, trạng từ 'extra' thường được diễn đạt bằng cách thêm các cụm từ chỉ mức độ sau tính từ hoặc trạng từ gốc.

    • That day he ran to school extra fast.
    • That day he ran to school extra fast.Hôm đó anh ấy chạy đến trường nhanh hơn bình thường.

extra

noun/ˈɛkstɹə//ˈɛksʈɾa/
  1. 1.

    khoản phụ phí

    Something additional, such as an item above and beyond the ordinary school curriculum, or added to the usual charge on a bill.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'thêm' như một danh từ, ví dụ 'Tôi phải trả một thêm'; đúng phải là 'Tôi phải trả một khoản phụ phí'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'extra' thường được dịch tùy theo ngữ cảnh là tiền (phụ phí) hay vật phẩm (món bổ sung).

    • This bill includes an extra for home delivery service.Hóa đơn này bao gồm một khoản phụ phí cho dịch vụ giao hàng tận nhà.
  2. 2.

    ấn bản đặc biệt

    An extra edition of a newspaper, which is printed outside of the normal printing cycle, for example to report an important late-breaking event.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ấn bản' là một danh từ trừu tượng chỉ sản phẩm in ấn, do đó không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Extra, extra! Read all about it!
    • The newspaper just released an extra to report on last night's fire.Tờ báo vừa phát hành một ấn bản đặc biệt để đưa tin về vụ hỏa hoạn đêm qua.
  3. 3.

    điểm phụ

    A run scored without the ball having hit the striker's bat - a wide, bye, leg bye or no ball.

    ℹ Trong tiếng Việt, cricket là môn thể thao không phổ biến, nên thuật ngữ 'over' thường được giữ nguyên hoặc giải thích rõ trong ngữ cảnh chuyên môn.

    • Our team won the match thanks to two extras in the final over.Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng nhờ hai điểm phụ ở over cuối cùng.
  4. 4.

    diễn viên quần chúng

    A supernumerary or walk-on in a film or play.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái extra'; đúng phải là 'một diễn viên quần chúng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này không được dùng như một danh từ chỉ đồ vật mà luôn chỉ người.

    • He worked as an extra in that movie for a whole week.Anh ấy đã làm diễn viên quần chúng trong bộ phim đó suốt một tuần.
  5. 5.

    làm quá

    The state or trait of being over the top, of behaving in an overly dramatic manner.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'thêm' (additional) thay vì dùng từ lóng 'làm quá' để chỉ thái độ kịch tính. Câu 'Cậu thật là thêm' là sai, đúng phải là 'Cậu thật là làm quá'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'làm quá' là một cụm động từ dùng để chỉ hành vi, không phải là một danh từ chỉ trạng thái như 'extra' trong tiếng Anh.

    • Stop! I can't deal with all your extra today!
    • Stop it, don't be so extra today!Thôi đi, hôm nay cậu đừng có làm quá như thế nữa!
  6. 6.

    hàng thượng hạng

    Something of an extra quality or grade.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'extra' với 'thêm' trong mọi ngữ cảnh; không được dùng 'hàng thêm' để chỉ chất lượng cao.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'extra' về chất lượng thường được diễn đạt bằng các tính từ chỉ cấp độ như 'thượng hạng' hoặc 'cao cấp' thay vì dùng danh từ chỉ sự bổ sung.

    • This shop specializes in selling extra quality goods.Cửa hàng này chuyên bán các loại hàng thượng hạng.