special
adj/ˈspɛʃ.əl/[ˈspɛʃ.ɫ̩]- 1.
- 2.
đặc biệt
Of particular value or interest; dear; beloved.
⚠ Từ 'đặc biệt' cũng được dùng cho nghĩa 'có tính chất riêng biệt', nhưng trong ngữ cảnh chỉ người, nó mang sắc thái tình cảm gần gũi hơn.
ℹ Khi dùng với nghĩa là người thân thiết, 'đặc biệt' nhấn mạnh vào tình cảm gắn bó thay vì sự khác biệt về tính chất.
- Everyone is special to someone.
- his special friend of many years, Bill
- 3.
đặc biệt
Of or related to unconventional warfare.
⚠ Từ 'đặc biệt' cũng được dùng cho nghĩa 'độc đáo, khác thường', nhưng ở đây nó là một phần của cụm từ cố định (như 'lực lượng đặc biệt') nên không thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa khác như 'lạ' hay 'khác biệt'.
ℹ Trong ngữ cảnh quân sự, 'đặc biệt' thường đứng sau danh từ để chỉ tính chất chuyên biệt của lực lượng hoặc nhiệm vụ đó.
- special forces, special operations
- He is a soldier in the special forces.Anh ấy là một người lính thuộc lực lượng đặc biệt.
- 4.
đặc biệt
Appointed specifically to examine a single event or issue.
⚠ Từ 'đặc biệt' cũng được dùng cho nghĩa 'độc đáo, khác biệt' (unique). Sự khác biệt nằm ở chỗ trong nghĩa này, nó luôn đi kèm với các danh từ chỉ chức danh hoặc tổ chức (ví dụ: ủy ban đặc biệt, công tố viên đặc biệt) thay vì tính chất của sự vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đặc biệt' được dùng rất rộng rãi. Khi dùng với nghĩa 'được chỉ định riêng', người nghe sẽ hiểu dựa vào ngữ cảnh công việc hoặc chức vụ đi kèm.
- For the few times the U.S. Supreme Court has to actually try a case, they will appoint a special master to do so.
- After the Watergate break in, a special prosecutor was appointed.
- 5.
thuộc loài
Constituting or relating to a species.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'special' ở đây với 'đặc biệt' (distinguished/unusual). Cần dùng 'thuộc loài' để chỉ tính chất sinh học.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, 'special' thường được dịch bằng cụm từ chỉ mối quan hệ phân loại thay vì dùng tính từ mô tả tính chất.
- Having seven dark spots is a special property unique to Coccinella septempunctata.
- Having seven dark spots is a special property of the seven-spot ladybird.Việc có bảy đốm đen là một đặc tính thuộc loài của bọ rùa bảy chấm.
- 6.
đặc biệt
Of or related to disabilities, especially learning or intellectual disabilities.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng 'đặc biệt' với nghĩa 'khác thường' (unusual) trong các ngữ cảnh khác. Cần phân biệt rõ 'trường đặc biệt' (trường giáo dục đặc biệt) với 'một món quà đặc biệt' (a special gift). — Từ 'đặc biệt' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'special' (như 'độc đáo' hoặc 'riêng biệt'). Sự khác biệt nằm ở danh từ đi kèm: 'trường đặc biệt' (special school) mang nghĩa giáo dục đặc biệt, trong khi 'món quà đặc biệt' mang nghĩa món quà độc đáo.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đặc biệt' trong ngữ cảnh này thường được hiểu là 'giáo dục đặc biệt' hoặc 'nhu cầu đặc biệt' để tránh gây cảm giác kỳ thị.
- special education, special needs
- He goes to a special school.