limited

adj/ˈlɪm.ɪ.tɪd//ˈlɪm.ɪ.tɪd/
  1. 1.

    có giới hạn

    With certain (often specified) limits placed upon it.

    Học sinh thường viết 'số lượng giới hạn' trong khi 'có giới hạn' mới là cách diễn đạt đầy đủ để chỉ tính chất bị hạn chế.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'có giới hạn' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó không phải là vô tận.

    • Tickets are sold with a limited number per customer.Vé được bán với số lượng có giới hạn cho mỗi khách hàng.
  2. 2.

    hạn chế

    Restricted, small, few, not plentiful.

    Trong tiếng Việt, 'hạn chế' thường được dùng như một tính từ để chỉ sự thiếu hụt về mặt số lượng hoặc khả năng, tương tự như cách dùng 'limited' trong tiếng Anh.

    • There are limited places available. Enrol now or you will miss out.
    • I have a limited understanding of quantum physics.

limited

noun/ˈlɪm.ɪ.tɪd//ˈlɪm.ɪ.tɪd/
  1. 1.

    chuyến tàu tốc hành

    An express train that only halts at a limited number of stops.

    Học sinh hay viết 'một chiếc tàu tốc hành'; đúng phải là 'một chuyến tàu tốc hành' vì đây là đơn vị chỉ hành trình của tàu.

    Trong tiếng Việt, từ 'chuyến' được dùng để chỉ một hành trình của phương tiện giao thông công cộng, thay vì dùng 'chiếc' vốn chỉ dùng cho bản thân vật thể.

    • Twentieth Century Limited
    • We caught the limited to reach the city before evening.Chúng tôi đã bắt chuyến tàu tốc hành để kịp đến thành phố trước buổi tối.