limited
adj/ˈlɪm.ɪ.tɪd//ˈlɪm.ɪ.tɪd/- 1.
có giới hạn
With certain (often specified) limits placed upon it.
⚠ Học sinh thường viết 'số lượng giới hạn' trong khi 'có giới hạn' mới là cách diễn đạt đầy đủ để chỉ tính chất bị hạn chế.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có giới hạn' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó không phải là vô tận.
- Tickets are sold with a limited number per customer.Vé được bán với số lượng có giới hạn cho mỗi khách hàng.
- 2.
hạn chế
Restricted, small, few, not plentiful.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hạn chế' thường được dùng như một tính từ để chỉ sự thiếu hụt về mặt số lượng hoặc khả năng, tương tự như cách dùng 'limited' trong tiếng Anh.
- There are limited places available. Enrol now or you will miss out.
- I have a limited understanding of quantum physics.