spare

adj/spɛə(ɹ)//spɛɚ/
  1. 1.

    dự phòng

    Extra.

    Học sinh hay dùng nhầm 'dư' cho mọi trường hợp; 'dư' chỉ dùng cho số lượng thừa ra, còn 'dự phòng' dùng cho đồ vật được chuẩn bị sẵn để thay thế.

    Trong tiếng Việt, 'dự phòng' thường được dùng cho các vật dụng mang tính chất bảo hiểm như chìa khóa, lốp xe, hoặc pin.

    • I have no spare time.
    • if that no spare cloths he had to give
  2. 2.

    dự phòng

    Extra.

    Từ 'dự phòng' thường dùng cho các vật dụng kỹ thuật hoặc thiết bị cần thiết để thay thế khi có sự cố.

    • a spare anchor; a spare wheel or tyre
    • He always keeps a spare tyre in the boot of his car.Anh ấy luôn để một chiếc lốp dự phòng trong cốp xe.
  3. 3.

    dự phòng

    Extra.

    Học sinh hay dùng 'dư thừa' để chỉ đồ vật dự phòng; 'dư thừa' thường mang nghĩa tiêu cực là quá nhiều không cần thiết, còn 'dự phòng' mang nghĩa tích cực là có sẵn để dùng khi cần.

    Trong tiếng Việt, 'dự phòng' thường dùng cho đồ vật hoặc kế hoạch, còn 'thừa' dùng cho số lượng đồ vật vượt quá nhu cầu sử dụng.

    • We could rent out the spare room.
    • Shepard: I take it this is your first time here? Wrex: Meant to tell you Shepard. Earth reminds me of home. Guess you'll be needing a new planet too. That's okay. Tuchanka's got room to spare and a guard dog named Kalros.
  4. 4.

    đạm bạc

    Not plentiful.

    Từ 'đạm bạc' thường được dùng để miêu tả lối sống hoặc bữa ăn đơn sơ, thiếu thốn sự sang trọng hoặc dư thừa.

    • a spare diet
    • Jones’ sad eyes betray a pervasive pain his purposefully spare dialogue only hints at, while the perfectly cast Brolin conveys hints of playfulness and warmth while staying true to the craggy stoicism at the character’s core.
  5. 5.

    ít ỏi

    Not plentiful.

    Từ 'ít ỏi' thường được dùng để chỉ số lượng thấp một cách đáng kể hoặc không đủ đáp ứng nhu cầu.

    • I’m naked to the bone, With nakedness my shield. Myself is what I wear: I keep the spirit spare.
    • Resources in this area are very spare.Nguồn tài nguyên ở vùng này rất ít ỏi.
  6. 6.

    tối giản

    Not plentiful.

    Từ 'tối giản' thường được dùng trong ngữ cảnh thiết kế hoặc kiến trúc để chỉ sự tiết chế, trong khi 'giản dị' thường dùng cho phong cách sống hoặc cách ăn mặc.

    • He was spare, […]but discreet of speech.
    • Under Hartmut Warkuss, its design director until 2003, Volkswagen styling celebrated its Teutonic origins and the spare modernist tradition expressed in Braun radios and coffee makers, reference points for the neomodern simplicity of the iPod.

spare

noun/spɛə(ɹ)//spɛɚ/
  1. 1.

    sự khoan dung

    The act of sparing; moderation; restraint.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc lịch sử để chỉ việc tha mạng cho kẻ thù.

    • men slaine, then without any spare at all they trampled over the dead carkasses
    • In that battle, the enemy showed no spare to the soldiers who had surrendered.Trong trận chiến đó, kẻ thù không hề có sự khoan dung đối với những người lính đã đầu hàng.
  2. 2.

    sự tiết kiệm

    Parsimony; frugal use.

    Từ 'sự tiết kiệm' là một danh từ trừu tượng chỉ tính chất, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Pourd out their plenty, without spight or spare:
    • She always maintains frugality in household spending.Cô ấy luôn duy trì sự tiết kiệm trong chi tiêu gia đình.
  3. 3.

    đường xẻ

    An opening in a petticoat or gown; a placket.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng để chỉ chi tiết may mặc cụ thể này; người ta thường dùng các từ mô tả trực tiếp như 'đường xẻ' hoặc 'khe hở'.

    • This skirt has a spare on the side.Chiếc váy này có một đường xẻ ở bên hông.
  4. 4.

    phần dư

    That which has not been used or expended.

    Cụm từ 'phần dư' thường dùng để chỉ một lượng tài nguyên hoặc thời gian chưa được đụng đến.

    • I still have a spare part of the budget left this month.Tôi vẫn còn một phần dư trong ngân sách tháng này.
  5. 5.

    phụ tùng dự phòng

    A spare part.

    Học sinh hay viết 'một cái phụ tùng'; đúng phải là 'một phụ tùng' vì đây là danh từ chỉ vật dụng kỹ thuật không dùng loại từ 'cái' trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, từ 'dự phòng' thường được thêm vào sau các danh từ chỉ vật dụng để nhấn mạnh mục đích dùng để thay thế khi cần thiết.

    • I stopped to help out. Do you have a spare? [Said by one motorist to another with a flat tire.]
    • Did you bring any spare parts with you?Bạn có mang theo phụ tùng dự phòng nào không?
  6. 6.

    phụ tùng thay thế

    A spare part.

    Học sinh hay viết 'một cái phụ tùng'; đúng phải là 'một bộ phụ tùng' hoặc chỉ dùng 'phụ tùng' vì đây là danh từ tập hợp.

    Trong tiếng Việt, 'phụ tùng' thường được hiểu là danh từ tập hợp, không cần thêm loại từ khi nói về một nhóm linh kiện.

    • People sometimes forget that world-class logistics also involve inventory management in warehouses full of spares.
    • He always carries a set of spare parts to fix his bike when needed.Anh ấy luôn mang theo một bộ phụ tùng thay thế để sửa xe khi cần.

spare

verb/spɛə(ɹ)//spɛɚ/
  1. 1.

    tha

    To show mercy, to have mercy on.

    Từ 'tha' thường được dùng trong ngữ cảnh tha lỗi hoặc tha tội, trong khi 'tha mạng' nhấn mạnh vào việc không tước đoạt mạng sống của người khác.

    • The enemy spared his life after the battle.Kẻ thù đã tha mạng cho anh ấy sau trận chiến.
  2. 2.

    tha

    To show mercy, to have mercy on.

    Học sinh thường viết 'tha cho anh ấy' nhưng nếu muốn nói về việc không giết, hãy dùng 'tha mạng cho anh ấy'.

    Từ 'tha' thường được dùng trong ngữ cảnh tha thứ lỗi lầm, trong khi 'tha mạng' nhấn mạnh vào việc không tước đoạt tính mạng.

    • The robber spared the driver's life.Kẻ cướp đã tha mạng cho người lái xe.
  3. 3.

    tha

    To show mercy, to have mercy on.

    Trong tiếng Việt, từ 'tha' thường được dùng trong ngữ cảnh tha lỗi hoặc tha mạng, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành động.

    • For jealousy is the rage of a man: therefore he will not spare in the day of vengeance.
    • Cologne Hauptbahnhof is reached in the small hours, and the traveller new to postwar Germany is spared the sight of the devastated city.
  4. 4.

    tha

    To show mercy, to have mercy on.

    Người học hay dùng sai 'tha cho' khi muốn nói tha mạng; 'tha cho' thường dùng trong ngữ cảnh tha lỗi hoặc tha thứ cho hành động sai trái.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc không giết người, người ta thường dùng cụm 'tha mạng' để nhấn mạnh vào việc bảo toàn tính mạng.

    • Kill me, if you please, or spare me.
    • Reggie Clemons has one last chance to save his life. After 19 years on death row in Missouri for the murder of two young women, he has been granted a final opportunity to persuade a judge that he should be spared execution by lethal injection.
  5. 5.

    dành dụm

    To keep.

    Trong tiếng Việt, 'dành dụm' thường được dùng cho tiền bạc hoặc tài nguyên, trong khi 'tiết kiệm' mang nghĩa rộng hơn là sử dụng một cách cẩn thận để tránh lãng phí.

    • I, who at some times spend, at others spare, / Divided between carelessness and care.
    • I am trying to spare money to travel this summer.Tôi đang cố gắng dành dụm tiền để đi du lịch vào mùa hè này.
  6. 6.

    để dành

    To keep.

    Trong tiếng Việt, 'để dành' thường được dùng cho tiền bạc, thời gian hoặc các nguồn lực có thể tích lũy được.

    • Thou that day / Thy Father's dreadful thunder didst not spare
    • He that hath knowledge, spareth his words: and a man of understanding is of an excellent spirit.