plain
adj/pleɪn/[pl̥eɪn]- 1.
bằng phẳng
Flat, level.
ℹ Đây là cách dùng mang tính văn chương hoặc cổ xưa để chỉ địa hình, khác với nghĩa 'đơn giản' thường thấy của từ 'plain' trong tiếng Anh hiện đại.
- The crooked shall be made straight, and the rough places plain.
- The once rugged path has now become plain.Con đường gập ghềnh xưa kia nay đã trở nên bằng phẳng.
- 2.
đơn giản
Simple, unaltered.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đơn giản' thường được dùng để mô tả sự vật không có chi tiết thừa hoặc không phức tạp, tương tự như cách dùng 'plain' trong ngữ cảnh này.
- He was dressed simply in plain black clothes.
- a plain tune
- 3.
đơn giản
Simple, unaltered.
ℹ Từ 'đơn giản' thường được dùng để chỉ sự thiếu vắng các chi tiết trang trí hoặc sự phức tạp không cần thiết.
- a plain pink polycotton skirt
- She is wearing a plain pink skirt.Cô ấy mặc một chiếc váy đơn giản màu hồng.
- 4.
bình thường
Simple, unaltered.
ℹ Từ 'bình thường' thường được dùng để chỉ sự giản dị hoặc không có gì nổi bật, trong khi 'giản dị' nhấn mạnh vào phong cách sống hoặc vẻ ngoài không cầu kỳ.
- They're just plain people like you or me.
- plain yet pious Christians
- 5.
trơn
Simple, unaltered.
ℹ Từ 'trơn' thường dùng cho các bề mặt không có hoa văn hoặc thực phẩm không có nhân, trong khi 'không nhân' cụ thể hơn cho các loại bánh.
- Would you like a poppy bagel or a plain bagel?
- Would you like a poppy bagel or a plain bagel?Bạn muốn ăn bánh mì vòng có hạt anh túc hay bánh mì vòng trơn?
- 6.
đơn giản
Simple, unaltered.
ℹ Từ 'đơn giản' thường được dùng để chỉ sự thiếu vắng các chi tiết trang trí rườm rà, trong khi 'mộc mạc' nhấn mạnh vào vẻ tự nhiên, không qua chỉnh sửa.
- She likes wearing plain clothes.Cô ấy thích mặc những bộ quần áo đơn giản.