bonnie
adj- 1.
vui vẻ
Merry; happy.
ℹ Từ 'bonnie' trong ngữ cảnh này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc bài hát cũ thay vì giao tiếp hiện đại.
- Be you blithe and bonny Converting all your sounds of woe Into Hey nonny, nonny.
- She always keeps a merry attitude despite facing many difficulties.Cô ấy luôn giữ thái độ vui vẻ dù gặp nhiều khó khăn.
- 2.
xinh xắn
Beautiful; pretty; attractive; handsome.
ℹ Đây là từ ngữ địa phương thường dùng ở Scotland và vùng Đông Bắc nước Anh, không dùng trong tiếng Anh chuẩn.
- O once I lov'd a bonnie lass, / Aye, and I love her still
- She is a bonnie lass.Cô ấy là một cô gái xinh xắn.
- 3.
tốt đẹp
Fine, good (often used ironically).
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn 'bonnie' với nghĩa 'đẹp' và dùng 'tốt đẹp' để khen ngợi vẻ ngoài; đúng phải là 'xinh đẹp' hoặc 'đẹp đẽ'.
ℹ Trong tiếng Anh Scotland, 'bonnie' mang nghĩa mỉa mai khi dùng cho tình huống tiêu cực, tương tự cách người Việt dùng 'hay ho' hoặc 'tốt đẹp' trong ngữ cảnh châm biếm.
- My bonnie friend, come over here.
- That is a bonnie situation indeed!Đúng là một tình huống tốt đẹp thật đấy!