gay

adj/ɡeɪ/
  1. 1.

    đồng tính, gay

    Homosexual:

    • Cliff is gay, but his twin brother is straight.
    • He was not happy at the farm and went to a Western city where he associated with a homosexual crowd, being "gay," and wearing female clothes and makeup.
  2. 2.

    đồng tính

    Homosexual:

    Học sinh hay viết 'người gay' bằng cách dùng từ mượn trực tiếp; dù phổ biến trong văn nói, trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bài viết nên dùng 'người đồng tính'.

    Từ 'đồng tính' là tính từ, thường được dùng sau danh từ chỉ người như 'người đồng tính' hoặc 'cặp đôi đồng tính'.

    • gay and lesbian people
    • They are gay people fighting for equal rights.Họ là những người đồng tính đang đấu tranh cho quyền bình đẳng.
  3. 3.

    đồng tính

    Homosexual:

    Trong tiếng Việt, 'đồng tính' là tính từ chỉ xu hướng, thường được dùng kèm với danh từ 'người' (người đồng tính) để chỉ đối tượng.

    • In fact, as several letter writers to the New York Times pointed out in their response to the article, the disjuncture between these two popularized penguins shows how radically separated from each other are communities of gay people and communities of right-wing religious conservatives: if the Christian fundamentalists had looked up "gay penguins" or even "penguins" on the Internet, they would have encountered several gay penguin sites, including the story of Roy and Silo, the Central Park Zoo gay penguin couple about whom a children's book was written; the saga of the gay penguin community at a German zoo; and the campaign of Gay Penguin for President (whose slogan was "George W. Bush talks the talk, but Gay Penguin walks the walk.")
    • He is openly gay.Anh ấy công khai mình là người đồng tính.
  4. 4.

    đồng tính

    Homosexual:

    Học sinh hay dùng từ 'bê đê' trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; đây là từ mang tính miệt thị, không nên dùng. Hãy dùng 'đồng tính' để đảm bảo sự tôn trọng.

    Trong tiếng Việt, 'đồng tính' là tính từ, thường đứng sau danh từ (ví dụ: cặp đôi đồng tính) hoặc dùng làm vị ngữ.

    • Although the number of gay weddings has increased significantly, many gay and lesbian couples — like many straight couples — are not interested in getting married.
    • gay marriage
  5. 5.

    đồng tính

    Homosexual:

    Học sinh đôi khi dùng từ 'gay' như một tính từ chỉ sự vui vẻ giống nghĩa gốc trong tiếng Anh cổ; trong tiếng Việt hiện đại, 'gay' chỉ được dùng để chỉ xu hướng tính dục.

    Từ 'gay' đã được mượn trực tiếp vào tiếng Việt và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là bởi giới trẻ.

    • He is gay.Anh ấy là người đồng tính.
  6. 6.

    đồng tính

    Homosexual:

    Học sinh đôi khi dùng từ 'bóng' hoặc 'pê-đê' trong văn viết, đây là những từ thiếu trang trọng hoặc có tính miệt thị; nên dùng 'đồng tính' trong mọi ngữ cảnh để đảm bảo sự tôn trọng.

    Trong tiếng Việt, 'đồng tính' thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ chỉ xu hướng tính dục, không mang sắc thái tiêu cực khi dùng trong văn phong trung lập hoặc học thuật.

    • She professes an undying love for gay bars and gay movies, and even admits to having watched gay porn.
    • Gays meet each other in special-interest social groups—gay softball leagues, gay bike clubs, gay gymnasia, gay activist political organizations, the Gay Academic Union (an organization for gay teachers, scholars and students), gay university student clubs and so on.

gay

noun/ɡeɪ/
  1. 1.

    người đồng tính, gay, người đồng tính nam

    A homosexual, especially a male homosexual.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'người đồng tính' được dùng một cách trung tính và tôn trọng hơn so với các từ lóng hoặc từ ngữ có tính chất miệt thị.

    • [headline] N.Y. Gays: Will the Spark Die?
    • "Same-sex dancing, as we call it, is quite legal," a gay named Lew Todd, who was one of the spokesmen, spoke up.
  2. 2.

    tính đồng tính

    Gayness: the quality of being gay.

    Học sinh hay dùng 'cái tính đồng tính'; đúng phải là 'tính đồng tính' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ tính chất thường bắt đầu bằng 'tính' và không cần loại từ đi kèm.

    • Anti-gay persecution holds that you can pray the gay out of a person, or scare it out of them, or cajole it out of them.
    • Many people still do not have a correct understanding of gayness.Nhiều người vẫn chưa hiểu đúng về tính đồng tính.
  3. 3.

    vật trang trí sặc sỡ

    Something which is bright or colorful, such as a picture or a flower.

    Có sự trùng lặp với nghĩa 'ornament' (đồ trang trí), nhưng 'vật trang trí sặc sỡ' nhấn mạnh vào yếu tố màu sắc tươi sáng thay vì chỉ là một món đồ trang trí nói chung.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại gần như không còn được dùng với nghĩa này và có thể gây hiểu lầm lớn với nghĩa phổ biến hiện nay là 'đồng tính'.

    • At a stall soon Mary bote / A hume-book full ov gays.
    • I had no books to read, but plenty of gays to look at.
  4. 4.

    đồ trang trí

    An ornament, a knick-knack.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại đã lỗi thời và không còn được dùng với nghĩa là đồ trang trí, người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn với nghĩa phổ biến hiện nay.

    • Look upon precepts in emblems, as they do to upon gays and pictures.
    • If however the stranger be suspected of “sailing under false colours," when they are all in familiar chat about nothing in particular, “Cousin Jacky” will take occasion to say to the new chum, “My dear; ded 'e ever see a duck clunk a gay?" […] no more deceived by him than a duck can be made to clunk (swallow) a gay (fragment of broken crockery).

gay

verb/ɡeɪ/
  1. 1.

    làm cho rực rỡ

    To make happy or cheerful.

    Trong tiếng Anh, 'gay' ở nghĩa này thường đi kèm với 'up' (gay up) để chỉ việc trang trí. Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào mang nghĩa này, nên ta dùng các cụm từ diễn tả hành động làm cho không gian trở nên tươi sáng hoặc đẹp đẽ hơn.

    • SAYING GOOD-BYE (song) WE are always saying / "Good-bye, good-bye! / In work, in playing, / In gloom, in gaying […]
    • Gaying Things Up For Christmas. JESSIE TODD, Laboratory School, University of Chicago. EVERY schoolroom in America is gayed up for Christmas.
  2. 2.

    gán mác đồng tính

    To cause (something, e.g. AIDS) to be associated with homosexual people.

    Đây là một cách dùng mang tính chất tiêu cực hoặc phân biệt đối xử, thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội học hoặc thảo luận về sự kỳ thị.

    • Gaying this disease has caused a lot of stigma.Việc gán mác đồng tính cho căn bệnh này đã gây ra nhiều sự kỳ thị.

gay

adv/ɡeɪ/
  1. 1.

    rất

    Considerably, very.

    Từ 'gay' trong ngữ cảnh này là phương ngữ ở miền Bắc nước Anh và Scotland, không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh chuẩn. Người học nên dùng 'very' hoặc 'quite' thay thế.

    • And, tho' his guts ware lank and toom, / They're twice as big's this gay big room.
    • Now, to end my story, if o' t' village beauties wad git t' religion that good auld parson Jenkins recommends, it wad gay sharply mak' t' dirty women clean, […]

gay

noun/ɡeɪ/
  1. 1.

    chữ gay

    The letter —, which stands for the sound /ɡ/, in Pitman shorthand.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực tốc ký, không phải là từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

    • In the Pitman shorthand system, the letter gay is used to represent the /ɡ/ sound.Trong hệ thống tốc ký Pitman, chữ gay được dùng để ghi lại âm /ɡ/.