brave

adj/bɹeɪv//bɹæɪv/
  1. 1.

    can đảm, dũng cảm, gan dạ, gan góc, mạnh bạo, mạnh dạn, quả cảm

    Strong in the face of fear; courageous.

    Trong tiếng Việt, 'can đảm' và 'dũng cảm' thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ sự không sợ hãi, nhưng 'dũng cảm' đôi khi mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường gắn liền với hành động cứu người hoặc chiến đấu.

    • For miſerie doth braueſt mindes abate, / And make them ſeeke for that they wont to ſcorne, / Of fortune and of hope at once forlorne.
    • Do not fret, dear. You must be brave and strong, and help me through the horrible task. If you only knew what an effort it is to me to tell of this fearful thing at all, you would understand how much I need your help.
  2. 2.

    tuyệt vời

    Having any sort of superiority or excellence.

    Từ 'brave' trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong các văn bản cổ. Trong tiếng Việt hiện đại, 'tuyệt vời' là một tính từ thông dụng và không mang sắc thái cổ xưa.

    • Is it not paſſing braue to be a King, And ride in triumph through Perſepolis?
    • Iron is a brave commodity where wood aboundeth.
  3. 3.

    rực rỡ

    Making a fine show or display.

    Nghĩa này của 'brave' hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ điển để mô tả sự lộng lẫy, khác hoàn toàn với nghĩa 'dũng cảm' thông thường.

    • Their plumed helmes are wrought with beaten golde, Their ſwords enameld, and about their neckes Hangs maſſie chaines of golde downe to the waſte, In euery part exceding braue and rich.
    • Wear my dagger with the braver grace.
  4. 4.

    liều lĩnh

    Foolish or unwise.

    Học sinh thường dùng từ 'dũng cảm' để khen ngợi hành động nguy hiểm không cần thiết; đúng phải là 'liều lĩnh' hoặc 'dại dột'.

    Trong tiếng Anh, 'brave' đôi khi được dùng mỉa mai để chỉ sự thiếu khôn ngoan, trong khi tiếng Việt cần dùng các từ chỉ sự thiếu suy nghĩ để làm rõ sắc thái này.

    • He was being brave to climb that cliff alone without any safety gear.Anh ta thật liều lĩnh khi tự mình leo lên vách đá đó mà không có đồ bảo hộ.

brave

noun/bɹeɪv//bɹæɪv/
  1. 1.

    chiến binh da đỏ

    A Native American warrior.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với tính từ 'dũng cảm'; cần lưu ý đây là một danh từ chỉ người.

    Từ này mang tính lịch sử và hiện nay có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không chính xác khi nhắc đến các dân tộc bản địa.

    • In old movies, you often see the image of a brave riding a horse.Trong các bộ phim cũ, người ta thường thấy hình ảnh một chiến binh da đỏ cưỡi ngựa.
  2. 2.

    kẻ hung hăng

    A man daring beyond discretion; a bully.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa lỗi thời và thường được dùng trong văn học cổ điển để chỉ những người đàn ông có tính cách hiếu chiến.

    • Hot Braves, like thee, may fight; but know not well / To manage this, the laſt great Stake of Hell.
    • In no other land, in modern times, have towns so absolutely died and disappeared, as in the old mining regions of California. […] For, observe, it was an assemblage of two hundred thousand young men—not simpering, dainty, kid-gloved weaklings, but stalwart, muscular, dauntless young braves, brimful of push and energy, and royally endowed with every attribute that goes to make up a peerless and magnificent manhood—the very pick and choice of the world's glorious ones.
  3. 3.

    lời thách thức

    A challenge; a defiance; bravado.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng 'sự thách thức' như một danh từ đếm được, trong khi 'lời thách thức' tự nhiên hơn khi chỉ hành động khiêu khích cụ thể.

    Từ này hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển.

    • Demetrius, thou dost overween in all; / And so in this, to bear me down with braves.
    • He used braves to humiliate his opponent in front of the crowd.Anh ta dùng những lời thách thức để làm nhục đối thủ trước đám đông.

brave

verb/bɹeɪv//bɹæɪv/
  1. 1.

    đương đầu

    To encounter or withstand with courage and fortitude, to defy, to provoke.

    Trong tiếng Việt, 'đương đầu' thường đi kèm với giới từ 'với' khi chỉ đối tượng hoặc khó khăn mà chủ thể phải đối mặt.

    • For Cassius is aweary of the world; Hated by one he loves; braved by his brother; Checked like a bondman; all his faults observed, Set in a notebook, learned, and conned by rote, To cast into my teeth.
    • The ills of Love, not those of Fate, I fear, These I can brave, but those I cannot bear […]
  2. 2.

    trang hoàng

    To adorn; to make fine or showy.

    Đây là một cách dùng cổ của từ 'brave' trong tiếng Anh, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng và thường chỉ xuất hiện trong văn chương cũ.

    • Face not me. Thou hast braved many men; brave not me. I will neither be faced nor braved.
    • They braved the room with colorful silk ribbons.Họ đã trang hoàng căn phòng bằng những dải lụa màu sắc.