bold
adj/ˈbəʊld/[ˈbɒʊɫd]- 1.
can đảm, dũng cảm, gan dạ
Courageous, daring.
- Bold deeds win admiration and, sometimes, medals.
- Not unnaturally, “Auntie” took this communication in bad part. Thus outraged, she showed herself to be a bold as well as a furious virago. Next day she found her way to their lodgings and tried to recover her ward by the hair of the head.
- 2.
nổi bật
Visually striking; conspicuous.
ℹ Từ 'nổi bật' thường được dùng để chỉ những thứ gây chú ý về mặt thị giác, trong khi 'rõ nét' nhấn mạnh vào sự tương phản hoặc đường nét sắc sảo.
- the painter's bold use of colour and outline
- The painter used bold splashes of colour to make the painting more impressive.Họa sĩ đã sử dụng những mảng màu nổi bật để làm bức tranh thêm ấn tượng.
- 3.
đậm
Having thicker strokes than the ordinary form of the typeface.
ℹ Trong ngữ cảnh tin học, 'đậm' thường được dùng như một tính từ mô tả định dạng văn bản, không cần thêm từ loại khác.
- Many bold fonts are available on this computer.
- In HTML, wrapping text in <b> and </b> tags produces bold text.
- 4.
táo tợn
Presumptuous, forward or impudent.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'dũng cảm' và viết 'Anh ấy là người táo tợn' để khen ngợi lòng can đảm; đúng phải là 'Anh ấy là người dũng cảm'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'táo tợn' mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ sự thiếu lễ độ hoặc liều lĩnh quá mức, khác với 'dũng cảm' là một đức tính tốt.
- […] even the boldeſt and moſt affirmative Philoſophy, which has ever attempted to impoſe its crude Dictates and Principles on Mankind.
- He was so bold as to interrupt his boss during the meeting.Anh ta thật táo tợn khi dám ngắt lời sếp ngay trong cuộc họp.
- 5.
hỗn
Naughty; insolent; badly-behaved.
ℹ Từ 'bold' trong tiếng Anh Ireland mang nghĩa tiêu cực khi nói về trẻ em, tương đương với 'hỗn' hoặc 'nghịch ngợm' trong tiếng Việt. Nó không có nghĩa là 'dũng cảm' như trong tiếng Anh chuẩn.
- All of her children are terribly bold and never do as they are told.
- All of her children are terribly bold and never do as they are told.Mấy đứa trẻ nhà cô ấy rất hỗn và chẳng bao giờ làm theo lời người lớn bảo.
- 6.
đậm đà
Full-bodied.
ℹ Từ 'đậm đà' thường được dùng cho hương vị (cà phê, rượu vang, nước dùng), không dùng cho các nghĩa khác của 'bold' như dũng cảm hay in đậm.
- This coffee has a very distinct bold flavor.Loại cà phê này có hương vị đậm đà rất đặc trưng.