face

noun/ˈfeɪ̯s//ˈfɛ̝ɪ̯s/
  1. 1.

    khuôn mặt, mặt

    The front part of the head of a human or other animal, featuring the eyes, nose, and mouth, and the surrounding area.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'khuôn mặt' (bộ phận cơ thể) với 'vẻ mặt' (biểu cảm). Ví dụ: không nên nói 'Anh ấy có một vẻ mặt buồn' khi muốn nói về hình dáng khuôn mặt, mà phải là 'Anh ấy có một khuôn mặt buồn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khuôn mặt' được dùng phổ biến hơn 'gương mặt' trong văn nói hàng ngày.

    • That girl has a pretty face.
    • The monkey pressed its face against the railings.
  2. 2.

    nét mặt

    One's facial expression.

    ℹ Từ 'nét mặt' và 'vẻ mặt' không cần thêm loại từ vì bản thân chúng đã mang nghĩa chỉ trạng thái biểu cảm.

    • Why the sad face?
    • Why the sad face today?Sao hôm nay bạn lại có nét mặt buồn bã thế?
  3. 3.

    mặt xấu

    A distorted facial expression; an expression of displeasure, insult, etc.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'make a face' thành 'làm một cái mặt'; đúng phải là 'làm mặt xấu' hoặc 'nhăn mặt'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với động từ 'làm' để chỉ hành động cố tình thay đổi biểu cảm gương mặt.

    • Children! Stop making faces at each other!
    • Children! Stop making faces at each other!Các con đừng có làm mặt xấu với nhau nữa!
  4. 4.

    mệnh giá

    The amount expressed on a bill, note, bond, etc., without any interest or discount; face value.

    ℹ Trong ngữ cảnh tài chính hoặc sưu tầm, người bản ngữ thường dùng 'face' như một danh từ rút gọn của 'face value'. Trong tiếng Việt, 'mệnh giá' luôn được dùng đầy đủ.

    • MAKE Money-wholesale U.S. stamps—buy mint stamps below face. Be a dealer. Send $1.00 for two giant catalogs, refunded first order. Von Stein, Bernardsville, N.J.
    • With certain exceptions for valuable stamps, dealers and many collectors are only willing to offer a percentage of face (80-90%). So instead, Lloyd took the sheets to work and posted a message asking if anyone wanted to buy sheets of old U.S. stamps at face.
  5. 5.

    cái mồm

    The mouth.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cái mặt' để dịch 'face' trong ngữ cảnh này; tuy nhiên 'cái mặt' chỉ khuôn mặt nói chung, không chỉ riêng cái miệng.

    ℹ Trong tiếng Việt, việc dùng 'cái mồm' để chỉ miệng người thường mang sắc thái thiếu tôn trọng hoặc thô lỗ, tương tự như cách dùng 'face' trong các ví dụ tiếng Anh trên.

    • Shut your face!
    • He's always stuffing his face with chips.
  6. 6.

    lớp trang điểm

    Makeup; one's complete facial cosmetic application.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'face' được dùng như một danh từ chỉ mỹ phẩm trong ngữ cảnh thân mật, nhưng trong tiếng Việt, bạn phải dùng cụm từ đầy đủ là 'lớp trang điểm' để người nghe hiểu rõ nghĩa.

    • I'll be out in a sec. Just let me put on my face.
    • I'll be out in a sec. Just let me put on my face.Đợi mình một chút, mình đang dặm lại lớp trang điểm.
  7. 7.

    gương mặt đại diện, mặt, thể diện

    Public image; outward appearance.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'gương mặt đại diện' (người đại diện) với 'thể diện' (danh dự cá nhân). Đúng phải là 'gương mặt đại diện'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'gương mặt đại diện' thường được dùng để chỉ một người cụ thể, trong khi tiếng Anh có thể dùng 'face' cho cả người lẫn các khái niệm trừu tượng.

    • Our chairman is the face of this company.
    • He managed to show a bold face despite his embarrassment.

face

verb/ˈfeɪ̯s//ˈfɛ̝ɪ̯s/
  1. 1.

    quay mặt về phía, hướng (về)

    To position oneself or itself so as to have one's face closest to (something).

    ℹ Cụm từ này mô tả hành động vật lý xoay người hoặc mặt, khác với nghĩa 'đối mặt' với khó khăn hay tình huống.

    • Face the sun.
    • Serene, smiling, enigmatic, she faced him with no fear whatever showing in her dark eyes. The clear light of the bright autumn morning had no terrors for youth and health like hers.
  2. 2.

    hướng về

    To have its front closest to, or in the direction of (something else).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hướng về' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý của đồ vật hoặc công trình xây dựng.

    • Turn the chair so it faces the table.
    • He gain'd alſo with his Forces that part of Britain which faces Ireland,
  3. 3.

    lật

    To cause (something) to turn or present a face or front, as in a particular direction.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, 'lật' thường đi kèm với các từ chỉ hướng như 'lên' hoặc 'ngửa' để làm rõ hành động xoay mặt của vật thể.

    • The croupier delicately faced her other two cards with the tip of his spatula. A four! She had lost!
    • The croupier delicately faced her other two cards with the tip of his spatula.Người chia bài cẩn thận lật hai lá bài còn lại của cô ấy lên.
  4. 4.

    xếp hàng hóa ra phía trước

    To improve the display of stock by ensuring items aren't upside down or back to front and are pulled forwards.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong ngành bán lẻ, thường được hiểu là hành động làm cho kệ hàng trông đầy đặn và chuyên nghiệp hơn.

    • I've put out the stock and broken down the boxes, it's just facing left to do.
    • In my first job, I learned how to operate a till and to face the store to high standards.
  5. 5.

    đối mặt với

    To be presented or confronted with; to have in prospect.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đối mặt một tương lai' vì dịch sát từ tiếng Anh; đúng phải là 'đối mặt với một tương lai'.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng khi nói về những khó khăn hoặc thử thách mà chủ thể không thể tránh khỏi.

    • We are facing an uncertain future.
    • The railway is still vital to Jordan's export trade, but in spite of the poor quality of the road, diesel lorries are gradually robbing it of freight traffic, and anyone who can afford to fly does so rather than face the long desert journey by rail.
  6. 6.

    đối diện, đối mặt

    To deal with (a difficult situation or person); to accept (facts, reality, etc.) even when undesirable.

    • I'm going to have to face this sooner or later.
    • I'll face / This tempest, and deserve the name of king.

face

adv/ˈfeɪ̯s//ˈfɛ̝ɪ̯s/
  1. 1.

    hết cỡ

    Intensely.

    ⚠ Người học không nên dùng 'hết cỡ' trong văn viết trang trọng vì đây là từ lóng; trong ngữ cảnh bình thường, hãy dùng 'rất nhiều' hoặc 'cực kỳ'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'face' ở đây là một từ lóng được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc trạng thái, tương tự như cách dùng 'hết cỡ' trong tiếng Việt.

    • He's tripping face.
    • She must be rolling face.