type

noun/taɪp/
  1. 1.

    kiểu, loại

    A grouping based on shared characteristics; a class.

    • This type of plane can handle rough weather more easily than that type of plane.
    • Although there are dozens of different types of gems, among the best known and most important are diamond, ruby and sapphire, emerald and other gem forms of the mineral beryl, chrysoberyl, tanzanite, tsavorite, topaz and jade.
  2. 2.

    kiểu người

    An individual considered typical of its class, one regarded as typifying a certain profession, environment, etc.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'type' thành 'loại' trong ngữ cảnh chỉ người; 'loại' thường dùng cho đồ vật hoặc khái niệm, không dùng cho con người.

    Trong tiếng Việt, khi nói về một nhóm người có chung đặc điểm, ta thường thêm danh từ chỉ người như 'người' hoặc 'dân' sau từ chỉ loại để tránh nghe như đang nói về đồ vật.

    • Look, with these gals that want to buy it, most of them are older, dignified. Social Register types, you know what I mean? They can't be trotting down to Times Square to pick out the merchandise. They got to have some kind of, uh, middleman.
    • "I just peeked out toward the restaurant and there are a lot of Navy types in there. I'd hate for you to get in trouble on your last night in Europe."
  3. 3.

    hình mẫu

    An individual that represents the ideal for its class; an embodiment.

    Trong tiếng Việt, 'hình mẫu' thường được dùng để chỉ người hoặc vật đại diện cho một tiêu chuẩn lý tưởng, khác với 'kiểu' hay 'loại' vốn chỉ dùng để phân loại thông thường.

    • Altogether he was the type of low ruffianism — as ill-conditioned a looking brute as ever ginned a hare.
    • He is the type of a dedicated leader.Anh ấy chính là hình mẫu của một người lãnh đạo tận tâm.
  4. 4.

    chữ in

    A letter or character used for printing, historically a cast or engraved block.

  5. 5.

    chữ in

    A letter or character used for printing, historically a cast or engraved block.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'type' trong ngữ cảnh này với 'loại' (như trong 'loại hình'); đúng phải là 'chữ in' khi nói về in ấn.

    Trong ngữ cảnh in ấn hiện đại, 'chữ in' thường được dùng để chỉ phông chữ hoặc kiểu chữ thay vì các khối kim loại như trước đây.

    • The headline was set in bold type.
    • The headline was set in bold type.Tiêu đề bài báo này được trình bày bằng kiểu chữ in đậm.
  6. 6.

    mẫu chuẩn

    Something, often a specimen, selected as an objective anchor to connect a scientific name to a taxon; this need not be representative or typical.

    Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh phân loại học sinh học, không dùng để chỉ loại hay kiểu nói chung.

    • ...thus Stearn has designated Linnaeus as the type specimen of Homo sapiens
    • Musca domestica is the type-species of Musca, a genus originally created by Linnaeus for a variety of higher Diptera, many of which are now known to be in other families.

type

verb/taɪp/
  1. 1.

    đánh máy

    To put text on paper using a typewriter.

    Từ 'đánh máy' cũng được dùng cho việc nhập liệu trên máy tính. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh (máy đánh chữ so với máy tính) chứ không phải ở bản thân từ ngữ.

    Từ 'đánh máy' thường được dùng cho cả việc dùng máy tính, nhưng trong ngữ cảnh có nhắc đến 'máy đánh chữ', nó chỉ rõ hành động cơ học trên thiết bị này.

    • She is typing the report on an old typewriter.Cô ấy đang đánh máy bản báo cáo trên chiếc máy đánh chữ cũ.
  2. 2.

    đánh chữ, đánh máy,

    To enter text or commands into a computer using a keyboard.

  3. 3.

    xác định nhóm máu

    To determine the blood type of.

    Trong ngữ cảnh y tế, cụm từ này thường được dùng để chỉ quy trình kiểm tra nhóm máu trước khi thực hiện các thủ thuật như truyền máu.

    • The doctor ordered the lab to type the patient for a blood transfusion.
    • The doctor ordered the lab to type the patient for a blood transfusion.Bác sĩ yêu cầu phòng thí nghiệm xác định nhóm máu của bệnh nhân trước khi truyền máu.
  4. 4.

    báo trước

    To represent by a type, model, or symbol beforehand; to prefigure.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc học thuật để chỉ việc một sự việc hiện tại là dấu hiệu của một sự việc khác trong tương lai.

    • This event serves to type the major changes coming to society.Sự kiện này báo trước những thay đổi lớn sắp tới trong xã hội.
  5. 5.

    thể hiện

    To furnish an expression or copy of; to represent; to typify.

    Từ 'type' trong ngữ cảnh này mang nghĩa trừu tượng là phản ánh một hình mẫu, khác hoàn toàn với nghĩa thông dụng là gõ phím máy tính.

    • Let us type them now in our own lives.
    • These actions type kindness in our lives.Những hành động này thể hiện sự tử tế trong cuộc sống của chúng ta.
  6. 6.

    phân loại

    To categorize into types.

    Trong tiếng Việt, 'phân loại' là một động từ ghép không cần thêm từ bổ trợ khi dùng với tân ngữ.

    • It was a full load, a disparate group that he had already typed and cross-matched with their potential for future crime.
    • The police had typed the suspects based on their criminal records.Cảnh sát đã phân loại các nghi phạm dựa trên hồ sơ tội phạm của họ.

type

adv/taɪp/
  1. 1.

    cực kỳ

    Very, extremely.

    Học sinh không nên dùng 'type' trong văn viết trang trọng hoặc bài thi, vì đây là tiếng lóng địa phương; hãy dùng 'rất' hoặc 'cực kỳ'.

    Trong tiếng Anh, cách dùng 'type' để chỉ mức độ (ví dụ: 'type funny') là một đặc điểm của tiếng lóng New York, không phải là cách dùng chuẩn mực trong ngữ pháp tiếng Anh.

    • I don't think Brooklyn slang is that different from Manhattan slang. But I'm not used to a lot of the slang my friends use. Months ago, I first heard, "There are mad heads here." I was like, "Where did that come from?" For a while they were saying, "That's type funny." I was like: "What? What do you mean by that?" It means "very funny." Or they were like, "That's dumb stupid." I'm like, "That's redundant."
    • Yeah, the fat bitch is type-slow.