wicked

adj/ˈwɪk.ɪd//ˈwək.əd/
  1. 1.

    độc ác

    Evil or mischievous by nature; morally reprehensible.

    ℹ Từ 'độc ác' thường dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi gây tổn hại nghiêm trọng, trong khi 'xấu xa' mang nghĩa rộng hơn về sự tha hóa đạo đức.

    • Genuine cowards follow wicked people and cannot reliably sustain any virtue.
    • The wicked flee when no man pursueth: but the righteous are bolde as a lyon.
  2. 2.

    khắc nghiệt

    Harsh; severe.

    ℹ Từ này thường được dùng để mô tả thời tiết hoặc điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, không dùng để chỉ tính cách con người trong ngữ cảnh này.

    • wicked wind
    • The wicked wind blew down many trees in the garden.Cơn gió khắc nghiệt đã làm đổ nhiều cây cối trong vườn.
  3. 3.

    đỉnh

    Excellent; awesome; masterful; exceptional.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'wicked' với nghĩa 'xấu xa' (evil) khi dịch câu này; cần hiểu đây là từ lóng dùng để khen ngợi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đỉnh' thường được giới trẻ dùng để thay thế cho các tính từ khen ngợi mạnh mẽ trong văn nói.

    • That was a wicked guitar solo, bro!
    • The Artemis II astronauts sent back descriptions of the total solar eclipse they viewed from space to NASA's Mission Control. "It’s truly hard to describe. It is amazing," pilot Victor Glover said. Glover said that the Orion spacecraft was made as dark as possible due to every bit of light in the cabin affecting the view. "It’s a wicked view," he said of the darkened moon with deep space behind it.

wicked

adv/ˈwɪk.ɪd//ˈwək.əd/
  1. 1.

    siêu

    To a superlative extent, very, extremely

    ℹ Đây là từ lóng dùng trong văn nói thân mật, không nên dùng trong văn viết hay các tình huống trang trọng.

    • I didn't really wanna go see On Golden Pond with the fam, but my mom made me go, and I must say that in retrospect it was a wicked expressive film, with a lot of significant meaning.
    • The band we went to see the other night was pissah, and they were wicked loud!

wicked

noun/ˈwɪk.ɪd//ˈwək.əd/
  1. 1.

    những kẻ ác

    Wicked (evil) people collectively.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'những kẻ ác' là một cụm danh từ chỉ tập hợp người, không cần thêm loại từ phía trước.

    • And goodness knows the wicked's lives are lonely / Goodness knows the wicked die alone
    • The lives of the wicked are often very lonely.Cuộc đời của những kẻ ác thường rất cô độc.

wicked

adj/wɪkt//wəkt/
  1. 1.

    có bấc

    Having a wick.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bấc' là phần sợi bông hoặc vải để dẫn dầu lên đốt cháy. Từ 'có bấc' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các loại đèn dầu hoặc nến.

    • a two-wicked lamp
    • Up went Moggy, with her thick-wicked kitchen candle, to seek repose; […]

wicked

adj/ˈwɪkɪd/
  1. 1.

    nhanh nhẹn

    Active; brisk.

    ℹ Đây là cách dùng từ mang tính địa phương ở Anh và hiện nay đã trở nên lỗi thời, người học nên ưu tiên dùng các từ như 'brisk' hoặc 'lively' thay thế.

    • She has a wicked way of working.Cô ấy có một phong thái làm việc rất nhanh nhẹn.
  2. 2.

    bị dòi bọ

    Infested with maggots.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn 'wicked' với nghĩa 'xấu xa' (evil) trong tiếng Anh chuẩn; ở nghĩa này, nó chỉ dùng để mô tả thực phẩm bị hỏng có dòi.

    ℹ Đây là một từ địa phương (dialectal) ở vùng Yorkshire, Anh. Trong hầu hết các ngữ cảnh khác, 'wicked' mang nghĩa 'xấu xa' hoặc 'tuyệt vời' (tiếng lóng).

    • This piece of meat is wicked, don't eat it anymore.Miếng thịt này đã bị dòi bọ rồi, đừng ăn nữa.