evil

adj/ˈiːvəl/[ˈɪi̯vəl] ~ [ˈɪi̯vl̩]
  1. 1.

    độc ác, ác

    Intending to harm; malevolent.

    Trong tiếng Việt, 'độc ác' thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của con người, trong khi 'xấu xa' thường mang nghĩa chung chung về đạo đức hơn.

    • an evil plot to brainwash and even kill innocent people
    • For a good while the Miss Brownings were kept in ignorance of the evil tongues that whispered hard words about Molly.
  2. 2.

    vô đạo đức

    Morally corrupt.

    Từ 'vô đạo đức' dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc vi phạm các nguyên tắc đạo đức, trong khi 'độc ác' tập trung vào hành vi gây đau đớn cho người khác.

    • If something is evil, it is never mandatory.
    • Do you think that companies that engage in animal testing are evil?
  3. 3.

    khó chịu

    Unpleasant, foul (of odor, taste, mood, weather, etc.).

    Trong tiếng Việt, 'evil' ở nghĩa này không mang sắc thái đạo đức như nghĩa gốc mà chỉ sự khó chịu về cảm giác hoặc trạng thái.

    • 1660, John Harding (translator), Paracelsus his Archidoxis, London: W.S., Book 7, “Of an Odoriferous Specifick,” p. 100, An Odoriferous Specifick […] is a Matter that takes away Diseases from the Sick, no otherwise then as Civet drives away the stinck of Ordure by its Odour; for you are to observe, That the Specifick doth permix it self with this evil Odour of the Dung; and the stink of the Dung cannot hurt, no[r] abide there […]
    • He awoke in an evil temper […]
  4. 4.

    xui xẻo

    Producing or threatening sorrow, distress, injury, or calamity; unpropitious; calamitous.

    Trong tiếng Việt, 'xui xẻo' thường được dùng để mô tả vận hạn hoặc điềm báo, không dùng để chỉ tính cách xấu xa của con người.

    • The owl shrieked at thy birth,—an evil sign;
    • […] he hath brought up an evil name upon a virgin of Israel:
  5. 5.

    độc

    Having harmful qualities; not good; worthless or deleterious.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'độc' (có hại) và 'độc ác' (tàn nhẫn); 'độc' dùng cho vật chất gây hại, còn 'độc ác' dùng cho tính cách con người.

    Trong tiếng Việt, 'độc' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ vật có hại.

    • an evil beast; an evil plant; an evil crop
    • A good tree cannot bring forth evil fruit.
  6. 6.

    cùi bắp

    Undesirable; harmful; bad practice.

    Trong tiếng Anh, 'evil' được dùng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ những thói quen xấu hoặc cách làm không hiệu quả, không mang nghĩa đạo đức xấu xa như nghĩa gốc.

    • Global variables are evil; storing processing context in object member variables allows those objects to be reused in a much more flexible way.
    • Using global variables in programming is evil.Dùng biến toàn cục trong lập trình là một cách làm cùi bắp.

evil

noun/ˈiːvəl/[ˈɪi̯vəl] ~ [ˈɪi̯vl̩]
  1. 1.

    cái ác

    Moral badness; wickedness; malevolence; the forces or behaviors that are the opposite or enemy of good.

    • The evils of society include murder and theft.
    • Evil lacks spirituality, hence its need for mind control.
  2. 2.

    tác hại

    Something which impairs the happiness of a being or deprives a being of any good; something which causes suffering of any kind to sentient beings; harm; injury; mischief.

    Từ 'tác hại' thường được dùng để chỉ những ảnh hưởng tiêu cực cụ thể, trong khi 'điều xấu' mang nghĩa chung chung hơn.

    • evils which our own misdeeds have wrought
    • The evil that men do lives after them.
  3. 3.

    chứng bệnh

    A malady or disease; especially in combination, as in king's evil, colt evil.

    Đây là cách dùng từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hiện đại ngoại trừ trong các tài liệu lịch sử hoặc y học cổ.

    • [The disease]Tis call'd the Euill.
    • He [Edward the Confessor] was the first that touched for the evil.

evil

adv/ˈiːvəl/[ˈɪi̯vəl] ~ [ˈɪi̯vl̩]
  1. 1.

    một cách độc ác

    wickedly, evilly, iniquitously

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay rất ít khi xuất hiện trong văn nói hay văn viết thông thường.

    • O what of Gods then boots it to be borne, / If old Aveugles ſonnes ſo euill heare?
    • He treated the vulnerable ones evilly.Hắn ta đã đối xử một cách độc ác với những người yếu thế.
  2. 2.

    một cách có hại

    injuriously, harmfully; in a damaging way.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay người bản ngữ thường dùng các trạng từ như 'harmfully' hoặc 'damagingly' thay vì 'evil' với nghĩa này.

    • And many ſhall follow their pernicious wayes, by reaſon of whom the way of trueth ſhall be euill ſpoken of:
    • Speaking ill of others in a damaging way will hurt their reputation.Việc nói xấu người khác một cách có hại sẽ làm tổn thương danh dự của họ.
  3. 3.

    tệ

    badly, poorly; in an insufficient way.

    Đây là cách dùng cổ ngữ trong tiếng Anh; trong tiếng Việt hiện đại, người học nên dùng các trạng từ như 'tệ' hoặc 'xấu' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • It went evil with him.
    • But (as the Poet ſaith) Malè ſarta gratia, nequicquam coit, & reſcinditur: Friendſhip, that is but euill peeced, will not ioine cloſe, but falleth aſunder againe: