moral
adj/ˈmɒɹəl//ˈmoɹəl/- 1.
thuộc về đạo đức
Of or relating to principles of right and wrong in behaviour, especially conforming to principles of rectitude.
⚠ Học sinh hay viết 'quyết định đạo đức' khi muốn nói đến tính chất của quyết định; đúng phải là 'quyết định thuộc về đạo đức' để làm rõ nghĩa tính từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thuộc về đạo đức' thường được dùng như một cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, khác với cách dùng tính từ đơn lẻ trong tiếng Anh.
- moral judgments; a moral poem
- a moral obligation
- 2.
đúng đắn
Conforming to a given standard of right behaviour.
⚠ Học sinh hay dùng 'đạo đức' như một tính từ trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ 'một hành động đạo đức'; đúng phải là 'một hành động có đạo đức' hoặc 'một hành động đúng đắn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đạo đức' thường là danh từ, nên khi dùng làm tính từ cần thêm từ 'có' hoặc dùng các tính từ chỉ phẩm chất như 'đúng đắn'.
- a moral action
- That is a moral action that everyone should take.Đó là một hành động đúng đắn mà ai cũng nên làm.
- 3.
có khả năng nhận thức đạo đức
Capable of right and wrong action.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một tính từ đơn lẻ nào diễn tả chính xác khái niệm 'có khả năng phân biệt đúng sai'. Cụm từ 'có khả năng nhận thức đạo đức' được dùng để nhấn mạnh vào năng lực tư duy thay vì chỉ mô tả phẩm chất đạo đức của một người.
- a moral agent
- Humans are moral agents because we know how to distinguish right from wrong.Con người là sinh vật có khả năng nhận thức đạo đức vì chúng ta biết phân biệt đúng sai.
- 4.
gần như chắc chắn
Probable but not proved.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'moral certainty' thường được dịch là 'sự thật gần như chắc chắn' để diễn đạt mức độ tin tưởng cao dù thiếu bằng chứng vật chất.
- a moral certainty
- It is a moral certainty.Đó là một sự thật gần như chắc chắn.
- 5.
tinh thần
Positively affecting the mind, confidence, or will.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'sự ủng hộ đạo đức' cho 'moral support', nhưng 'đạo đức' chỉ dùng cho nghĩa về hành vi đúng sai; đúng phải là 'ủng hộ tinh thần'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tinh thần' được dùng rất rộng rãi để chỉ các khía cạnh không thuộc về vật chất, bao gồm cả sự ủng hộ về mặt tâm lý.
- a moral victory; moral support
- Thank you for your moral support during the difficult time I have been through.Cảm ơn bạn đã ủng hộ tinh thần cho tôi trong suốt thời gian khó khăn vừa qua.