lesson

verb/ˈlɛs.ən/[ˈlɛs.n̩]
  1. 1.

    dạy bảo

    To instruct to teach.

    Đây là một từ cổ hoặc mang sắc thái văn chương, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng 'dạy' hoặc 'khuyên' thay vì từ này.

    • And you, my sister—you, who lesson me on endurance, your cheek is pale, and your step languid; even with you, how much has life lost its interest!
    • She often lessons me on how to be persistent in life.Chị ấy thường dạy bảo tôi về cách kiên trì trong cuộc sống.

lesson

noun/ˈlɛs.ən/[ˈlɛs.n̩]
  1. 1.

    tiết học, bài, bài học

    A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.

    Học sinh hay viết 'một bài học' khi muốn nói về khoảng thời gian trên lớp; đúng phải là 'một tiết học'. 'Bài học' thường chỉ nội dung kiến thức cần học.

    Trong tiếng Việt, 'tiết học' nhấn mạnh vào đơn vị thời gian trên lớp, trong khi 'bài học' nhấn mạnh vào nội dung kiến thức.

    • In our school a typical working week consists of around twenty lessons and ten hours of related laboratory work.
    • In our school a typical working week consists of around twenty lessons and ten hours of related laboratory work.Mỗi tuần chúng tôi có khoảng hai mươi tiết học tại trường.
  2. 2.

    bài tập về nhà

    A learning task assigned to a student; homework.

    Học sinh hay viết 'một bài tập về nhà' khi muốn nói 'a lesson' trong ngữ cảnh bài tập, nhưng 'bài tập về nhà' thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc dùng với 'một phần' hoặc 'một bài'.

    Trong tiếng Việt, 'bài tập về nhà' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho nghĩa này, thay vì dùng từ 'bài học' vốn thường chỉ các chương mục trong sách giáo khoa.

    • I have to finish my math lesson tonight.Tối nay tôi phải hoàn thành bài tập về nhà môn toán.
  3. 3.

    bài học

    Something learned or to be learned.

    • Nature has many lessons to teach to us.
  4. 4.

    bài học

    Something that serves as a warning or encouragement.

    • I hope this accident taught you a lesson!
    • The accident was a good lesson to me.
  5. 5.

    bài đọc

    A section of the Bible or other religious text read as part of a divine service.

    Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, không dùng để chỉ các bài học ở trường lớp.

    • Here endeth the first lesson.
    • Here endeth the first lesson.Đến đây là kết thúc bài đọc thứ nhất.
  6. 6.

    bài học

    A severe lecture; reproof; rebuke; warning.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bài học' (nghĩa là kiến thức) và 'bài học' (nghĩa là sự khiển trách). Trong ngữ cảnh này, 'bài học' mang sắc thái trừng phạt.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'cho ai một bài học' thường được dùng để chỉ hành động trừng phạt hoặc cảnh cáo bằng lời nói hoặc hành động, không phải là việc dạy học thông thường.

    • She would give her a lesson for walking so late.
    • The humor of my proposition appealed more strongly to Miss Trevor than I had looked for, and from that time forward she became her old self again;[…]. Now she had come to look upon the matter in its true proportions, and her anticipation of a possible chance of teaching him a lesson was a pleasure to behold.

lesson

verb/ˈlɛs.ən/[ˈlɛs.n̩]
  1. 1.

    dạy bảo

    To give a lesson to; to teach.

    Học sinh đôi khi dùng 'dạy' thay cho 'dạy bảo' trong ngữ cảnh khuyên răn; 'dạy' thường chỉ việc truyền đạt kiến thức học thuật, còn 'dạy bảo' bao hàm cả việc giáo dục nhân cách.

    Từ này mang sắc thái giáo dục, thường dùng khi người lớn tuổi chỉ dẫn cho người nhỏ tuổi hơn về thái độ hoặc cách sống.

    • her owne daughter Pleasure, to whom shee Made her companion, and her lessoned In all the lore of loue, and goodly womanhead.
    • To rest the weary, and to soothe the sad, Doth lesson happier men, and shame at least the bad.