homework
noun/ˈhəʊmˌwɜːk//ˈhoʊmˌwɝk/- 1.
bài tập về nhà
Exercises assigned by a teacher to a student which review concepts studied in class.
⚠ Học sinh hay viết 'một bài tập về nhà' theo số nhiều của tiếng Anh; trong tiếng Việt, 'bài tập về nhà' là danh từ không đếm được, không cần thêm từ chỉ số lượng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bài tập về nhà' không bao giờ được dùng ở dạng số nhiều như 'homeworks' trong tiếng Anh.
- You must do your homework before you can watch television.
- They will also be doing a few preparation homeworks for the practical CA during this time so it won't all be Unit1 focussed.
- 2.
bài tập về nhà
Exercises assigned by a teacher to a student which review concepts studied in class.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bài tập về nhà' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần thêm lượng từ phía trước.
- The speaker had certainly done his homework before delivering the lecture.
- Since the whole world is watching this launch, they probably should've done some homework on their talking points.
- 3.
việc nhà, bài tập, bài tập về nhà
Any work that is done at home; housework.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'việc nhà' dùng để chỉ các công việc nội trợ, khác hoàn toàn với 'bài tập về nhà' là công việc học tập của học sinh.
- Hatch perceived homework to be one tool—along with various workfare schemes and private sector training programs—that would take women off welfare and make poor women "independent."
- I have to finish all my housework before I go to work.Tôi phải tranh thủ làm hết việc nhà trước khi đi làm.
- 4.
chuyện ấy
Sexual intercourse.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'homework' không bao giờ được dùng với nghĩa này; người bản ngữ thường dùng các cách nói giảm nói tránh như 'chuyện ấy' hoặc 'quan hệ' để thay thế.
- My wife and I want a kid, and we do plenty of homework, but goddamn it, Dutch, I just can't connect.
- My wife and I are trying to have a baby, so we are very diligent about doing our homework.Vợ chồng tôi đang cố gắng có con nên rất chăm chỉ làm chuyện ấy.
- 5.
bài tập
Tasks assigned by a dominant for a submissive to perform when they are physically away from their dominant or otherwise free.
⚠ Học sinh thường dùng từ 'bài tập về nhà' nhưng từ này chỉ dùng cho ngữ cảnh trường học; trong ngữ cảnh này chỉ nên dùng 'bài tập'. — Từ 'bài tập' cũng được dùng cho nghĩa 'exercises assigned by a teacher', nhưng ở đây không có từ thay thế chuyên biệt nào khác trong tiếng Việt nên cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bài tập' thường gắn liền với giáo dục, vì vậy khi dùng trong ngữ cảnh này, người nói cần đảm bảo ngữ cảnh đã rõ ràng để tránh hiểu lầm là bài tập ở trường.
- The dominant gave her a homework assignment to complete this week.Người thống trị đã giao cho cô ấy một bài tập để thực hiện trong tuần này.