proper

adj/ˈpɹɒpə//ˈpɹɑpɚ/
  1. 1.

    thích hợp

    Suitable.

    Khi dùng với nghĩa 'đúng đắn' hoặc 'hợp lý', từ 'thích hợp' thường được dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng hơn từ 'đúng'.

    • the proper time to plant potatoes
    • The proper study of mankind is man.
  2. 2.

    phù hợp

    Suitable.

    Từ 'phù hợp' và 'thích hợp' thường được dùng như tính từ và không cần loại từ đi kèm.

    • a very proper young lady
    • This new-comer was a man who in any company would have seemed striking.[…]Indeed, all his features were in large mold, like the man himself, as though he had come from a day when skin garments made the proper garb of men.
  3. 3.

    thích hợp

    Suitable.

    Từ 'thích hợp' và 'phù hợp' thường được dùng để chỉ sự tương xứng với hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn, không dùng để chỉ sự đúng đắn về mặt đạo đức như nghĩa khác của 'proper'.

    • You need to choose proper clothing for the interview.Bạn cần chọn trang phục thích hợp cho buổi phỏng vấn.
  4. 4.

    thích hợp

    Suitable.

    Trong tiếng Việt, 'thích hợp' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ hoặc sau động từ 'là'.

    • You need to choose proper attire for the interview.Bạn cần chọn trang phục thích hợp cho buổi phỏng vấn.
  5. 5.

    thích hợp

    Suitable.

    Trong tiếng Việt, 'thích hợp' và 'phù hợp' thường được dùng như tính từ và không cần thêm loại từ khi đứng sau danh từ.

    • You need to choose proper clothing for the ceremony.Bạn cần chọn trang phục thích hợp cho buổi lễ.
  6. 6.

    thích hợp

    Suitable.

    Từ 'thích hợp' và 'phù hợp' thường được dùng để chỉ sự tương xứng với một tiêu chuẩn hoặc hoàn cảnh cụ thể.

    • You should choose proper clothing for the interview.Bạn nên chọn trang phục thích hợp cho buổi phỏng vấn.

proper

adv/ˈpɹɒpə//ˈpɹɑpɚ/
  1. 1.

    ra trò

    properly; thoroughly; completely.

    Trong tiếng Anh Anh và Ireland, từ này được dùng như một trạng từ nhấn mạnh, không phải là tính từ chỉ sự đúng đắn hay phù hợp như nghĩa thông thường của 'proper'.

    • 'I thought it was the American Associated Press.' 'Oh, they are on the track, are they?' 'They to-day, and the Times yesterday. Oh, they are buzzing round proper.'
    • “Christmas Eve,” said Nabby Adams. “I used to pump the bloody organ for the carols, proper pissed usually.”
  2. 2.

    đàng hoàng

    properly.

    Học sinh hay dùng 'đúng' thay cho 'đàng hoàng' trong ngữ cảnh hành vi; ví dụ 'nói chuyện đúng' là sai, phải là 'nói chuyện đàng hoàng'.

    Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng trong khẩu ngữ để thay thế cho 'properly' với nghĩa là làm việc gì đó một cách chỉn chu hoặc tử tế.

    • "But it's not many of us as can make 'em proper."
    • When I meet a bad chick, know I gotta tell her hello talk real proper, but she straight up out the ghetto

proper

noun/ˈpɹɒpə//ˈpɹɑpɚ/
  1. 1.

    phần riêng

    Something set apart for a special use.

    Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa này, trừ khi đề cập đến các ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo cụ thể.

    • This is the proper set aside for important ceremonies.Đây là phần riêng được dành cho các nghi lễ quan trọng.
  2. 2.

    phần lễ thay đổi

    A part of the Christian liturgy that varies according to the date.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong phụng vụ, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The priest is preparing the proper for Sunday's mass.Linh mục đang chuẩn bị phần lễ thay đổi cho thánh lễ ngày Chủ nhật.