wrong

adj/ˈɹɒŋ//ɹæŋ/
  1. 1.

    không đúng, sai

    Incorrect or untrue.

    • Some of your answers were correct, and some were wrong.
    • Among this princely heap, if any here / By false intelligence or wrong surmise / Hold me a foe […]
  2. 2.

    sai

    Asserting something incorrect or untrue.

    Từ 'sai' cũng được dùng cho nghĩa 'không đúng quy tắc' (incorrect), nhưng trong ngữ cảnh khẳng định một thông tin là không có thật, 'sai' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    Trong tiếng Việt, 'sai' thường được dùng làm vị ngữ trực tiếp sau chủ ngữ mà không cần động từ 'to be' như tiếng Anh.

    • You're wrong: he's not Superman at all.
    • You're wrong: he's not Superman at all.Bạn sai rồi: anh ấy hoàn toàn không phải là Siêu nhân.
  3. 3.

    sai trái, không tốt, xấu

    Immoral, not good, bad.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'không chính xác' và viết 'nói dối là sai'; đúng phải là 'nói dối là sai trái'.

    Trong tiếng Việt, 'sai' thường dùng cho lỗi kỹ thuật hoặc sự thật không chính xác, trong khi 'sai trái' nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức.

    • It is wrong to lie.
    • Shepard: Some part of you must still realize this is wrong. You can fight this!
  4. 4.

    không phù hợp

    Improper; unfit; unsuitable.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'không phù hợp' được dùng để chỉ sự thiếu thích nghi với hoàn cảnh, thay vì dùng từ 'sai' vốn chỉ sự không chính xác về mặt dữ liệu.

    • A bikini is the wrong thing to wear on a cold day.
    • A bikini is the wrong thing to wear on a cold day.Mặc bikini vào ngày lạnh là không phù hợp.
  5. 5.

    hỏng

    Not working; out of order.

    Học sinh hay dùng 'sai' để chỉ đồ vật bị hỏng; 'sai' chỉ dùng cho thông tin không đúng. Đúng phải là 'hỏng'.

    Khi nói về máy móc, người Việt thường dùng 'bị hỏng' hoặc 'có vấn đề' thay vì dịch sát nghĩa đen từ 'wrong'.

    • Something is wrong with my cellphone.
    • Don't cry, honey. Tell me what's wrong.
  6. 6.

    mặt trái

    Designed to be worn or placed inward.

    Học sinh hay nói 'mặc ngược áo' để chỉ việc mặc trái, nhưng 'lộn mặt trái' mới là cách diễn đạt chính xác về mặt vật lý của vải.

    Trong tiếng Việt, khi nói về quần áo bị mặc ngược, người ta thường dùng cụm từ 'lộn trái' hoặc 'mặc trái' thay vì chỉ dùng từ 'sai' (wrong).

    • the wrong side of a garment or of a piece of cloth
    • This shirt is inside out.Chiếc áo này đang bị lộn mặt trái ra ngoài rồi.

wrong

adv/ˈɹɒŋ//ɹæŋ/
  1. 1.

    sai

    In a way that isn't right; incorrectly, wrongly.

    Học sinh hay viết 'làm sai cách' thành 'làm sai một cách'; đúng phải là 'làm sai'.

    Trong tiếng Việt, từ 'sai' đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ mà không cần thêm các từ chỉ cách thức như 'một cách'.

    • I spelled several names wrong in my address book.
    • You're doing it all wrong!

wrong

noun/ˈɹɒŋ//ɹæŋ/
  1. 1.

    điều sai trái

    Something that is immoral or not good.

    Người học thường viết 'một cái sai trái'; đây là danh từ trừu tượng nên không dùng loại từ 'cái'.

    Trong tiếng Việt, 'điều sai trái' thường được dùng để chỉ các hành vi cụ thể vi phạm đạo đức hoặc quy tắc xã hội.

    • Injustice is a heinous wrong.
    • We need to clearly distinguish between right and wrong.Chúng ta cần phân biệt rõ điều sai trái và điều đúng đắn.
  2. 2.

    sự bất công

    An instance of wronging someone (sometimes with possessive to indicate the wrongdoer).

    Trong tiếng Việt, từ 'sự bất công' thường được dùng để chỉ tình trạng chung, nhưng cũng có thể dùng để chỉ những hành động cụ thể gây hại cho cá nhân.

    • Can she excuse my wrongs with Virtue's cloak? Shall I call her good when she proves unkind?
    • She never forgets the wrongs others have done to her.Cô ấy không bao giờ quên những sự bất công mà người khác đã gây ra cho cô ấy.
  3. 3.

    điều sai trái

    The opposite of right; the concept of badness.

    Trong tiếng Việt, 'điều sai trái' là một cụm danh từ chỉ khái niệm trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.

    • Thus much of this will make Black white, foul fair, wrong right, Base noble, old young, coward valiant.
    • We need to clearly distinguish between wrong and right.Chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa điều sai trái và lẽ phải.

wrong

verb/ˈɹɒŋ//ɹæŋ/
  1. 1.

    đối xử bất công

    To treat unjustly; to injure or harm; to do wrong by.

    Trong tiếng Việt, 'đối xử bất công' là một cụm động từ thường được dùng để chỉ hành động không công bằng, trong khi 'làm hại' nhấn mạnh vào việc gây ra thiệt hại thực tế.

    • The dealer wronged us by selling us this lemon of a car.
    • Thou dost then wrong me, as that slaughterer doth Which giveth many wounds when one will kill.
  2. 2.

    đối xử bất công

    To deprive of some right, or to withhold some act of justice.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một cụm động từ để diễn tả hành động gây ra sự bất công thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • ... And might by no suit gain our audience. When we are wrong'd and would unfold our griefs, We are denied access unto his person Even by those men that most have done us wrong.
    • They wronged him when they denied him the chance to explain himself.Họ đã đối xử bất công với anh ấy khi không cho anh ấy cơ hội giải trình.
  3. 3.

    vu khống

    To slander; to impute evil to unjustly.

    Trong tiếng Việt, từ 'vu khống' mang sắc thái pháp lý và nghiêm trọng hơn, trong khi 'bôi nhọ' thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc trên mạng xã hội.

    • O masters! if I were dispos'd to stir Your hearts and minds to mutiny and rage, I should do Brutus wrong, and Cassius wrong, Who (you all know) are honorable men. I will not do them wrong; I rather choose To wrong the dead, to wrong myself and you, Than I will wrong such honorable men.
    • Never wrong others when you have no evidence.Đừng bao giờ vu khống người khác khi bạn không có bằng chứng.