false

adj/fɔːls//fɒls/
  1. 1.

    sai

    Untrue, not factual, factually incorrect.

    • Also the rule of false position, with dyuers examples not onely vulgar, but some appertaynyng to the rule of Algeber.
  2. 2.

    sai trái

    Based on factually incorrect premises.

    ℹ Từ 'sai trái' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc quyết định không hợp lý hoặc không đúng đắn về mặt đạo đức và pháp lý, thay vì chỉ đơn thuần là không đúng sự thật.

    • false legislation, false punishment
    • They applied a false punishment to him.Họ đã áp dụng một hình phạt sai trái đối với anh ấy.
  3. 3.

    giả

    Spurious, artificial.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái răng giả'; đúng phải là 'một chiếc răng giả' hoặc chỉ cần 'răng giả'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giả' thường được đặt sau danh từ để chỉ sự nhân tạo hoặc không phải hàng thật.

    • false teeth
    • At her invitation he outlined for her the succeeding chapters with terse military accuracy; and what she liked best and best understood was avoidance of that false modesty which condescends, turning technicality into pabulum.
  4. 4.

    sai

    Of a state in Boolean logic that indicates a negative result.

  5. 5.

    giả dối

    Uttering falsehood; dishonest or deceitful.

    ⚠ Người học hay dùng 'sai' để chỉ người không trung thực; 'sai' chỉ dùng cho thông tin không đúng sự thật. Đúng phải là 'giả dối' hoặc 'không trung thực'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ phẩm chất con người như 'giả dối' thường được đặt sau danh từ hoặc dùng với động từ 'là'.

    • a false witness
    • He was a false witness in court.Anh ta là một nhân chứng giả dối trước tòa.
  6. 6.

    phản bội

    Not faithful or loyal, as to obligations, allegiance, vows, etc.; untrue; treacherous.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phản bội' thường dùng cho các mối quan hệ hoặc nghĩa vụ quan trọng, trong khi 'không chung thủy' thường dùng riêng cho các mối quan hệ tình cảm.

    • a false friend, lover, or subject;  false to promises
    • I to my ſelf was falſe, e’re thou to me,[…]

false

verb/fɔːls//fɒls/
  1. 1.

    nhận nhầm

    To incorrectly decode noise as if it were a valid signal.

    ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'nhận nhầm' thường được dùng để chỉ lỗi của máy móc khi xử lý dữ liệu đầu vào.

    • The system falsely identified background noise as a user's voice.Hệ thống đã nhận nhầm tiếng ồn trong nền thành giọng nói của người dùng.
  2. 2.

    xuất phát phạm quy

    To begin a race before being instructed to do so; to do a false start.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một động từ hoặc một danh từ chỉ hành động trong thể thao.

    • Records have been broken, races have been dedicated, dreams have been dreamed, starts have been falsed and nouns have been verbed.
    • The athlete was disqualified from the race for having a false start.Vận động viên đã bị loại khỏi cuộc đua vì xuất phát phạm quy.
  3. 3.

    phản bội

    To violate, to betray (a promise, an agreement, one’s faith, etc.).

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'false' hầu như không còn được dùng như một động từ. Người học nên dùng các động từ như 'break' hoặc 'betray' thay thế.

    • And he that could with giftes and promiſes, Inueigle him that lead a thouſand horſe, And make him falſe his faith vnto his King, Will quickly win ſuch as be like himſelfe.
    • He has false his own oath.Anh ấy đã phản bội lời thề của chính mình.
  4. 4.

    làm giả

    To counterfeit, to forge.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'làm giả' là một cụm động từ; không nên dịch từng từ một cách máy móc từ tiếng Anh.

    • He was arrested for the crime of forging identification documents.Anh ta đã bị bắt vì tội làm giả giấy tờ tùy thân.
  5. 5.

    làm sai lệch

    To make false, to corrupt from something true or real.

    ℹ Đây là một cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh thảo luận về dữ liệu, thông tin hoặc bằng chứng.

    • This action completely falsified the meaning of the original story.Hành động này đã làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa của câu chuyện gốc.

false

adv/fɔːls//fɒls/
  1. 1.

    một cách giả dối

    In a dishonest and disloyal way; falsely.

    ℹ Trong tiếng Việt, trạng từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hành vi hoặc thái độ để mô tả tính chất không trung thực của người nói.

    • Sweet Lord, you play me falſe.
    • He treated me falsely.Anh ấy đã đối xử với tôi một cách giả dối.

false

noun/fɔːls//fɒls/
  1. 1.

    sai

    One of two options on a true-or-false test, that not representing true.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đánh dấu vào ô không đúng'; trong ngữ cảnh bài kiểm tra, từ 'sai' là thuật ngữ chuẩn xác nhất.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sai' thường được dùng như một tính từ, nhưng trong ngữ cảnh bài kiểm tra, nó được dùng như một danh từ chỉ đáp án.

    • The student received a failing grade for circling every true and false on her quiz.
    • Mark each question as true or false.Hãy đánh dấu vào ô đúng hoặc sai cho mỗi câu hỏi.