true

adj/tɹuː/[t̠ɹ̠̊˔ʷu̠ː]
  1. 1.

    có thật, phải, thật

    Conforming to the actual state of reality or fact; factually correct.

    ⚠ Học sinh hay viết 'Đây là một câu chuyện đúng'; đúng phải là 'Đây là một câu chuyện có thật' vì 'đúng' chỉ mang nghĩa là chính xác về mặt logic hoặc quy tắc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'có thật' thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực của một sự kiện hoặc câu chuyện so với những điều hư cấu.

    • This is a true story.
    • The humor of my proposition appealed more strongly to Miss Trevor than I had looked for, and from that time forward she became her old self again;[…]. Now she had come to look upon the matter in its true proportions, and her anticipation of a possible chance of teaching him a lesson was a pleasure to behold.
  2. 2.

    đúng

    Conforming to the actual state of reality or fact; factually correct.

    ⚠ Từ 'đúng' cũng được dùng cho nghĩa 'chính xác/phù hợp với quy tắc', nhưng trong ngữ cảnh xác nhận sự thật, nó là từ phổ biến nhất.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đúng' thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ để xác nhận tính xác thực của một thông tin.

    • True, I have only read part of the book, but I like it so far.
    • The “Bulletin” “denies that we have been celebrating the birth of the Australian Commonwealth. Our so-called national celebrations have been prostituted to a Jingo military carnival, glorificatory of one of the most venal and ignoble wars of the dead century.” True, but the “Bulletin” shouldn’t sing out.
  3. 3.

    chính xác

    Conforming to a rule or pattern; exact; accurate.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đúng' trong mọi ngữ cảnh; với nghĩa 'chính xác' (như bản sao), nên dùng 'chính xác' để tránh nhầm lẫn với nghĩa 'đúng/sai' (factually correct). — Từ 'chính xác' cũng có thể dùng cho nghĩa 'factually correct', nhưng ở nghĩa này nó tập trung vào sự khớp nhau về chi tiết thay vì giá trị chân lý.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chính xác' thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng khớp tuyệt đối về mặt kỹ thuật hoặc hình thức.

    • a true copy
    • a true likeness of the original
  4. 4.

    đúng

    Of the state in Boolean logic that indicates an affirmative or positive result.

    ⚠ Từ 'đúng' cũng được dùng cho nghĩa 'chính xác/phù hợp với thực tế', nhưng trong ngữ cảnh logic, nó mang tính chất kỹ thuật xác định trạng thái nhị phân.

    ℹ Trong ngữ cảnh logic và lập trình, 'đúng' thường được dùng để đối lập với 'sai' (false).

    • "A and B" is true if and only if "A" is true and "B" is true.
    • If this condition is true, the program will continue to run.Nếu điều kiện này là đúng, chương trình sẽ tiếp tục chạy.
  5. 5.

    trung thành

    Loyal, faithful.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trung thành' thường dùng cho mối quan hệ bạn bè hoặc lòng trung thành với tổ chức, trong khi 'thủy chung' thường dùng cho tình cảm lứa đôi.

    • He’s turned out to be a true friend.
    • I really let you down / Next time I'll be true, yeah
  6. 6.

    chính cống, đích thực

    Genuine; legitimate; valid; sensu stricto.

    ℹ Từ 'chính cống' thường được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc xác thực của sản phẩm hoặc danh tính của một người, trong khi 'thật' có nghĩa rộng hơn và có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'đúng sự thật'.

    • The true king has returned!
    • This is true Parmesan cheese — it is from the Parma region.

true

adv/tɹuː/[t̠ɹ̠̊˔ʷu̠ː]
  1. 1.

    chuẩn

    Accurately; in alignment.

    ⚠ Học sinh hay dịch 'true' là 'đúng' trong mọi ngữ cảnh; câu 'bánh xe chạy đúng' nghe không tự nhiên bằng 'bánh xe chạy chuẩn'.

    ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ học, từ 'chuẩn' được dùng để chỉ trạng thái hoạt động chính xác, cân bằng của một vật thể.

    • This gun shoots true.
    • If the tyre doesn't run true (it wobbles as you spin the wheel), re-seat it by letting most of the air out and pulling the tyre away from the bead.
  2. 2.

    thật lòng

    Truthfully.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'đúng' (correctly); 'đúng' dùng cho sự chính xác về thông tin, còn 'thật lòng' dùng cho cảm xúc và sự chân thành.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'true' với nghĩa 'truthfully' thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ sự chân thành thay vì dùng trạng từ trực tiếp.

    • I tel you true my hart is ſwolne with wrath, On this ſame theeuish villain Tamburlain.
    • What am I to you? Tell me, darling, true.

true

noun/tɹuː/[t̠ɹ̠̊˔ʷu̠ː]
  1. 1.

    thẳng hàng

    The state of being in alignment.

    ⚠ Người học thường dịch nhầm 'true' thành 'sự thật' trong mọi ngữ cảnh; ở đây 'thẳng hàng' mới là nghĩa đúng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thẳng hàng' là một tính từ chỉ trạng thái, không cần danh từ hóa bằng 'sự' khi dùng sau động từ 'còn' hoặc 'bị'.

    • Some toolmakers are very careless when drilling the first hole through work that is to be bored, claiming that if the drilled hole comes out of true somewhat it can be brought true with the boring tool.
    • She clapped her hands happily, and he thought how pretty she was really, that is, the upper part of her face—from the bridge of the nose down she was somewhat out of true.
  2. 2.

    sự thật

    Truth.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái sự thật'; đúng phải là 'sự thật' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự thật' được dùng như một danh từ trừu tượng, không đi kèm với các loại từ như 'cái' hay 'con'.

    • She always tells the truth to her parents.Cô ấy luôn nói sự thật với cha mẹ mình.

true

verb/tɹuː/[t̠ɹ̠̊˔ʷu̠ː]
  1. 1.

    nắn thẳng

    To straighten (something that is supposed to be straight).

    ℹ Từ này thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa các vật dụng cơ khí có dạng hình tròn hoặc thanh dài.

    • He trued the spokes of the bicycle wheel.
    • Don't attempt to true a wheel until you've a good idea what is causing the buckle.
  2. 2.

    căn chỉnh

    To make even, level, symmetrical, or accurate, align; adjust (often followed by up).

    ℹ Từ 'căn chỉnh' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công việc hành chính để chỉ việc làm cho mọi thứ khớp với nhau.

    • We spent all night truing up the report.
    • We spent all night truing up the report.Chúng tôi đã dành cả đêm để căn chỉnh bản báo cáo.

true

noun
  1. 1.

    lời thề

    A pledge or truce.

    ℹ Từ này trong nghĩa này hiện nay rất ít được sử dụng và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học.

    • The two sides made a true to never violate each other's territory again.Hai bên đã cùng nhau đưa ra lời thề sẽ không bao giờ xâm phạm lãnh thổ của nhau nữa.