genuine
adj/ˈd͡ʒɛn.juː.ɪn//ˈd͡ʒɛn.juː.aɪn/- 1.
thuần chủng
Belonging to, or proceeding from the original stock; native.
ℹ Từ 'thuần chủng' thường được dùng cho động vật hoặc thực vật, trong khi 'bản địa' dùng cho con người hoặc các yếu tố văn hóa đặc trưng của một địa phương.
- This is a genuine breed of dog from the high mountains.Đây là một giống chó thuần chủng từ vùng núi cao.
- 2.
thật
Not counterfeit, spurious, false, or adulterated.
⚠ Học sinh hay dùng 'thực' thay cho 'thật' trong ngữ cảnh đồ vật, ví dụ viết 'đồ thực' thay vì 'đồ thật'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thật' thường đứng sau danh từ để chỉ tính xác thực, ví dụ: 'kim cương thật'.
- a genuine text; a genuine production; genuine materials; genuine friendship
- […] and before you could say 'scissors' that customer had forgotten all about the genuine article, and was out of the shop with the bijoutry.