real
adj/ɹiːl//ˈɹiː.əl/- 1.
thực sự, thật, thiệt, thực
True, genuine, not merely nominal or apparent.
⚠ Học sinh hay dùng 'thật' thay cho 'thực sự' trong các trường hợp chỉ bản chất; ví dụ 'trái tim thật' nghe như trái tim bằng thịt thay vì trái tim bóng bẩy.
ℹ Từ 'thực sự' thường được dùng như một trạng từ hoặc tính từ để nhấn mạnh bản chất cốt lõi của một sự vật hoặc sự việc.
- City hall has its place, but this pub is the real heart of the town.
- [T]he real reason he didn't come was because he was scared of flying[.]
- 2.
thật
Genuine, not artificial, counterfeit, or fake.
⚠ Học sinh hay viết 'đồ da thật' khi muốn nói về chất liệu, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ cần dùng 'da thật' là đủ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thật' thường được đặt sau danh từ để chỉ tính chất nguyên bản, không phải hàng giả.
- This is real leather.
- An artificial kidney these days still means a refrigerator-sized dialysis machine. Such devices mimic the way real kidneys cleanse blood and eject impurities and surplus water as urine.
- 3.
có thật
Actually being, existing, or occurring; not fictitious or imaginary.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái có thật'; đúng phải là 'một câu chuyện có thật' vì 'có thật' là tính từ, không phải danh từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có thật' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, không đứng trước như tính từ trong tiếng Anh.
- a description of real life
- I waked, and found / Before mine eyes all real, as the dream / Had lively shadowed.
- 4.
có thật, thật, thiệt, thực
That has objective, physical existence.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'có thật' và 'thật sự'. 'Có thật' dùng cho sự tồn tại vật lý, còn 'thật sự' dùng để nhấn mạnh tính chất (ví dụ: 'thật sự tốt').
ℹ Trong tiếng Việt, 'có thật' thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho sự tồn tại của vật đó.
- No one has ever seen a real unicorn.
- No one has ever seen a real unicorn.Chưa ai từng nhìn thấy một con kỳ lân có thật cả.
- 5.
thực tế
Having been adjusted to remove the effects of inflation; measured in purchasing power (contrast nominal).
ℹ Trong ngữ cảnh kinh tế, từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ số liệu như 'thu nhập', 'lương', hoặc 'tăng trưởng' để phân biệt với giá trị danh nghĩa (nominal).
- My dad calculated my family's real consumption per month.
- What is the real GNP of this polity?
- 6.
thật sự, thiệt sự, thực sự
Absolute, complete, utter.
- This is a real problem.