coin
noun/ˈkoɪ̯n//ˈkɔɪ̯n/- 1.
đồng xu, đồng tiền
A piece of currency, usually metallic and in the shape of a disc, but sometimes polygonal, or with a hole in the middle.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái đồng xu'; đúng phải là 'một đồng xu' vì 'đồng' đã đóng vai trò là loại từ trong trường hợp này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồng xu' thường được dùng như một cụm từ hoàn chỉnh không cần thêm loại từ phía trước.
- ...the coins were of all countries and sizes - doubloons, and louis d'ors, and guineas, and pieces of eight...
- He flipped a coin to decide where to go.Anh ấy tung một đồng xu để quyết định xem nên đi đâu.
- 2.
phỉnh
A token used in a special establishment like a casino.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi phỉnh là 'đồng xu' (coin as currency); đúng phải là 'phỉnh' khi dùng trong sòng bạc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phỉnh' là từ chuyên dụng cho các loại thẻ bài hoặc thẻ nhựa dùng trong các trò chơi may rủi, không dùng để chỉ tiền kim loại thông thường.
- He exchanged all his cash for coins before sitting at the poker table.Anh ấy đã đổi toàn bộ số tiền mặt của mình thành phỉnh trước khi vào bàn chơi bài.
- 3.
sự đền đáp
That which serves for payment or recompense.
ℹ Trong tiếng Việt, 'coin' ở nghĩa này không được hiểu theo nghĩa đen là tiền kim loại mà mang nghĩa bóng về sự trả công hoặc kết quả nhận lại.
- The loss of every present advantage to flesh and blood is repaid in a nobler coin.
- His sacrifices have been repaid in a worthy coin.Những hy sinh của anh ấy đã nhận được sự đền đáp xứng đáng.
- 4.
sự phổ biến
Something in broad circulation or use.
ℹ Trong tiếng Anh, 'current coin' là một cách nói ẩn dụ để chỉ những thứ được công nhận rộng rãi. Trong tiếng Việt, không nên dịch sát nghĩa là 'đồng xu' vì sẽ làm mất đi nghĩa bóng của cụm từ này.
- Tho’ truths in manhood darkly join, Deep-seated in our mystic frame, We yield all blessing to the name Of Him that made them current coin; […]
- These progressive ideas have become current coin among the intelligentsia.Những tư tưởng tiến bộ này đã trở thành sự phổ biến trong giới trí thức.
- 5.
tiền
Money in general, not limited to coins.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiền' là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng loại từ đi kèm.
- She spent some serious coin on that car!
- It was the biggest thing in the town, and everybody I met was full of it. They were going to run an over-sea empire, and make no end of coin by trade.
- 6.
đồng tiền
One of the suits of minor arcana in tarot, or a card of that suit.
⚠ Từ 'đồng tiền' cũng được dùng cho nghĩa 'mảnh kim loại làm tiền tệ', nhưng trong ngữ cảnh bài Tarot, người đọc sẽ hiểu đây là tên gọi của một bộ bài dựa trên hình ảnh minh họa.
ℹ Trong ngữ cảnh Tarot, 'đồng tiền' thường được dùng để dịch từ 'pentacle' hoặc 'coin' trong các bộ bài khác nhau.
- This coin card represents financial stability.Lá bài đồng tiền này đại diện cho sự ổn định tài chính.