cake
noun/keɪk/[ˈk̟ʰeɪ̯k̚]- 1.
bánh ngọt, bánh, bánh ga tô, bánh kem, bánh ngọt
A rich, sweet dessert food, typically made of flour, sugar, and eggs and baked in an oven, and often covered in icing.
⚠ Học sinh hay viết 'một bánh'; đúng phải là 'một cái bánh ngọt' vì 'bánh' là danh từ chung chung.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bánh' là một từ rất rộng bao gồm cả bánh mặn và bánh ngọt. Để chỉ rõ loại bánh làm từ bột mì và trứng có vị ngọt, người Việt thường thêm từ 'ngọt' vào sau.
- On Monday afternoon, Ronya attends a birthday party and eats cake whenever cake is presented to her.
- On Monday afternoon, Ronya attends a birthday party and eats cake whenever cake is presented to her.Vào chiều thứ Hai, Ronya đi dự tiệc sinh nhật và ăn bánh ngọt bất cứ khi nào bánh ngọt được mang ra.
- 2.
bánh
A small mass of baked dough, especially a thin loaf from unleavened dough.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'bánh ngọt' cho mọi loại bánh, nhưng 'bánh' này không nhất thiết phải có vị ngọt. Đúng phải là 'bánh'. — Từ 'bánh' cũng được dùng cho nghĩa 'món tráng miệng ngọt' (cake), nhưng trong ngữ cảnh này, nó được hiểu là loại bánh mặn hoặc bánh không đường.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bánh' là một từ rất rộng dùng cho hầu hết các loại thực phẩm làm từ bột, không chỉ riêng bánh nướng.
- an oatmeal cake
- a johnnycake
- 3.
bánh kếp
A thin wafer-shaped mass of fried batter; a griddlecake or pancake.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi tất cả các loại bánh là 'bánh ngọt'; đúng phải là 'bánh kếp' cho loại bánh chiên mỏng này.
ℹ Từ 'bánh kếp' là từ mượn được dùng phổ biến để chỉ các loại bánh dạng pancake hoặc crepe trong tiếng Việt.
- buckwheat cakes
- I made a stack of pancakes for breakfast this morning.Sáng nay tôi đã làm một chồng bánh kếp cho bữa sáng.
- 4.
cục
A block of any various dense materials.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bánh' (thức ăn) và 'cục' (khối vật chất); ví dụ: không được nói 'một bánh xà phòng', đúng phải là 'một cục xà phòng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cục' dùng để chỉ các vật thể nhỏ, đặc, có hình khối rõ ràng, khác với 'bánh' vốn chỉ dùng cho thực phẩm.
- a cake of soap
- a cake of sand
- 5.
xèng
Synonym of money.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xèng' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã để chỉ tiền, tương tự như cách dùng 'cake' trong tiếng Anh.
- He works hard just to make more cake.Anh ấy làm việc cật lực chỉ để kiếm thêm xèng.
- 6.
mông
Synonym of buttocks, especially a pair that are exceptionally plump or full.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mông' là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, không cần loại từ đi kèm.
- Since I started doing squats, I've built up some serious cake.
- Since I started doing squats, I've built up some serious cake.Từ khi tập squat, cô ấy có cặp mông rất nảy nở.