pie

noun/paɪ//pɑɪ/
  1. 1.

    bánh nướng

    A type of pastry that consists of an outer crust and a filling. (Savory pies are more popular in the UK and sweet pies are more popular in the US, so "pie" without qualification has different connotations in these dialects.)

    Học sinh thường dịch nhầm 'pie' thành 'bánh ngọt' nói chung; đúng phải là 'bánh nướng' để chỉ loại bánh có vỏ và nhân cụ thể này.

    Trong tiếng Việt, 'bánh nướng' cũng có thể dùng để chỉ bánh trung thu nướng, vì vậy ngữ cảnh là rất quan trọng để người nghe hiểu bạn đang nói về loại bánh phương Tây.

    • The family had steak and kidney pie for dinner and cherry pie for dessert.
    • SATURNINUS: Go fetch them hither to us presently. TITUS: Why, there they are, both baked in that pie, Whereof their mother daintily hath fed, Eating the flesh that she herself hath bred.
  2. 2.

    món bánh có nhân

    Any of various other, non-pastry dishes that maintain the general concept of a shell with a filling.

    Mặc dù từ 'pie' trong tiếng Anh có thể chỉ các món không dùng bột nướng, người Việt thường dùng chung từ 'món bánh có nhân' để mô tả cấu trúc này.

    • Shepherd's pie is made of mince covered with mashed potato.
    • Shepherd's pie is made of mince covered with mashed potato.Món bánh có nhân kiểu Shepherd's pie được làm từ thịt băm phủ khoai tây nghiền.
  3. 3.

    bánh pizza

    A pizza.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'bánh pizza' và 'bánh ngọt' (pie truyền thống). Lưu ý rằng trong tiếng Việt, 'bánh pizza' là từ mượn dùng riêng cho món này.

    Trong tiếng Việt, 'bánh pizza' thường được dùng như một danh từ chỉ món ăn cụ thể, không dùng từ 'pie' để chỉ các loại bánh nướng có nhân bên trong như trong tiếng Anh.

    • We ordered two pizzas for dinner.Chúng tôi đã gọi hai cái bánh pizza cho bữa tối.
  4. 4.

    bánh kem

    A paper plate covered in cream, shaving foam or custard that is thrown or rubbed in someone’s face for comical purposes, to raise money for charity, or as a form of political protest; a custard pie; a cream pie.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'bánh ngọt' chỉ loại bánh ăn được. Khi nói về trò đùa ném bánh, nên dùng 'bánh kem' để chỉ rõ loại bánh có phủ kem bên trên.

    Trong tiếng Việt, từ 'bánh kem' cũng được dùng để chỉ bánh sinh nhật. Ngữ cảnh của câu sẽ giúp người nghe phân biệt được liệu đó là bánh để ăn hay bánh để ném.

    • They threw a pie in the politician's face as a form of protest.Họ đã ném một chiếc bánh kem vào mặt vị chính trị gia để phản đối.
  5. 5.

    tổng nguồn lực

    The whole of a wealth or resource, to be divided in parts.

    Học sinh hay dịch nhầm 'pie' theo nghĩa đen là 'cái bánh' trong ngữ cảnh kinh tế; đúng phải là 'tổng nguồn lực'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng hình ảnh cái bánh để chỉ tài sản chung mà dùng các cụm từ chỉ tổng lượng tài nguyên hoặc tiền bạc.

    • It is easier to get along when everyone, more or less, is getting ahead. But when the pie is shrinking, social groups are more likely to turn on each other.
    • When the pie is shrinking, social groups are more likely to turn on each other.Khi tổng nguồn lực bị thu hẹp, các nhóm xã hội dễ quay sang chống đối nhau hơn.
  6. 6.

    cú ném bóng hỏng

    An especially badly bowled ball.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong thể thao, không dùng để chỉ món ăn.

    • He just delivered a pie that allowed the batter to score easily.Anh ta vừa tung ra một cú ném bóng hỏng khiến đối thủ dễ dàng ghi điểm.

pie

verb/paɪ//pɑɪ/
  1. 1.

    ném bánh kem vào mặt

    To hit in the face with a pie, either for comic effect or as a means of protest (see also pieing).

    Đây là một động từ được tạo ra từ danh từ 'pie' (bánh nướng/bánh kem), trong tiếng Việt không có từ đơn tương ứng nên phải dùng cụm động từ mô tả hành động.

    • I'd like to see someone pie the chairman of the board.
    • They decided to pie the chairman during the press conference.Họ đã ném bánh kem vào mặt vị chủ tịch trong buổi họp báo.
  2. 2.

    lén lút đi vòng qua

    To go around (a corner) in a guarded manner.

    Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào diễn tả hành động này, vì vậy cần dùng một cụm động từ mô tả cách thức di chuyển.

    • He pied the corner to avoid being spotted.Anh ấy lén lút đi vòng qua góc tường để tránh bị phát hiện.
  3. 3.

    To ignore (someone).

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'bơ' là quả bơ (avocado); cần hiểu đây là từ lóng chỉ hành động phớt lờ người khác.

    Từ 'bơ' trong tiếng Việt hiện đại là từ lóng phổ biến của giới trẻ để chỉ việc phớt lờ tin nhắn hoặc sự hiện diện của người khác.

    • Some of my friends drop everyone out as soon as they get a girlfriend, and they alienate people. Or they stop going out to the gym and doing things they love because they're all about the other person. When you do that you're sacrificing yourself and you will be left with nothing if you split up. You'll have to start again and get back in contact with all your mates you've pied off. Shame.
    • just my luck been put in a presentation group at uni with a guy I pied on tinder last week HAHA gud

pie

noun/paɪ//pɑɪ/
  1. 1.

    chim ác là

    Magpie.

    Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'pie' không còn được dùng để chỉ loài chim này; người ta dùng từ 'magpie'.

    • Joe looked as if he thought this talk was like the chattering of a pie.
    • The chattering of the magpie sounds very noisy.Tiếng kêu của con chim ác là nghe rất ồn ào.

pie

noun/paɪ//pɑɪ/
  1. 1.

    đồng pie

    A former low-denomination coin of northern India.

    Vì đây là một đơn vị tiền tệ lịch sử không còn được sử dụng, người Việt thường giữ nguyên tên gọi 'pie' và thêm từ 'đồng' phía trước để chỉ đơn vị tiền tệ.

    • I gave him all the money in my possession, Rs.9.8.5. – nine rupees, eight annas, and five pie – for I always keep small change as bakshish when I am in camp.
    • He gave the beggar a pie that was left in his pocket.Anh ấy đã đưa cho người ăn xin một đồng pie còn sót lại trong túi.

pie

noun/paɪ//pɑɪ/
  1. 1.

    đơn vị đo chiều dài cổ của Tây Ban Nha

    A traditional Spanish unit of length, equivalent to about 27.9 cm.

    Đây là một đơn vị đo lường lịch sử, không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại tại Tây Ban Nha hay các nước nói tiếng Tây Ban Nha.

    • In historical documents, this traditional Spanish unit of length was often used to measure land.Trong các văn bản cổ, đơn vị đo chiều dài cổ của Tây Ban Nha này thường được dùng để đo đất đai.