coat

noun/ˈkoʊ̯t/[ˈkʰoʊ̯t]
  1. 1.

    áo bành tô, áo khoác

    An outer garment covering the upper torso and arms.

    • It was April 22, 1831, and a young man was walking down Whitehall in the direction of Parliament Street. He wore shepherd's plaid trousers and the swallow-tail coat of the day, with a figured muslin cravat wound about his wide-spread collar.
    • Mind you, clothes were clothes in those days.[…]Frills, ruffles, flounces, lace, complicated seams and gores: not only did they sweep the ground and have to be held up in one hand elegantly as you walked along, but they had little capes or coats or feather boas.
  2. 2.

    lớp

    A covering of material, such as paint.

    Học sinh hay viết 'một cái lớp sơn'; đúng phải là 'một lớp sơn' vì 'lớp' đã đóng vai trò chỉ loại từ cho danh từ đi sau.

    Trong tiếng Việt, từ 'lớp' thường được dùng kèm với danh từ chỉ vật liệu như 'lớp sơn', 'lớp dầu', 'lớp men'.

    • fresh coat of paint
    • Fruit of all kinds, in coat / Rough or smooth rined, or bearded husk, or shell.
  3. 3.

    bộ lông

    The fur or feathers covering an animal's skin.

    Trong tiếng Việt, 'bộ lông' là danh từ chỉ tập hợp, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Near-synonym: pelt
    • When the dog shed its coat, it left hair all over the furniture and the carpet.
  4. 4.

    vải bạt che cột buồm

    Canvas painted with thick tar and secured round a mast or bowsprit to prevent water running down the sides into the hold (now made of rubber or leather).

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The sailor is checking the mast coat to ensure no water leaks into the hold.Thủy thủ đang kiểm tra lại lớp vải bạt che cột buồm để đảm bảo nước không lọt vào trong.
  5. 5.

    váy lót

    A petticoat.

    Học sinh hay viết 'một cái váy lót'; đúng phải là 'một chiếc váy lót' vì đây là loại trang phục có thể đếm được.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ loại váy mặc lót bên trong váy chính.

    • a child in coats
    • She wore a petticoat under her long dress.Cô ấy mặc một chiếc váy lót bên dưới chiếc váy dài của mình.
  6. 6.

    tu phục

    The habit or vesture of an order of men, indicating the order or office; cloth.

    Từ này mang tính chất chỉ định một nhóm người thông qua trang phục đặc thù của họ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc các tổ chức có quy định nghiêm ngặt về trang phục.

    • Men of his coat should be minding their prayers.
    • She was sought by spirits of richest coat.

coat

verb/ˈkoʊ̯t/[ˈkʰoʊ̯t]
  1. 1.

    phết, phủ, trét

    To cover with a coating of some material.

    • The frying pan was coated with a layer of non-stick material, making it easier to wash.
    • Door grab handles have been coated with an anti-microbial finish.
  2. 2.

    phủ

    To cover like a coat.

    Từ 'phủ' cũng được dùng cho nghĩa 'bao phủ bề mặt' (to cover with a coating). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh hành động tạo ra một lớp bao bọc bên ngoài.

    Trong tiếng Việt, 'phủ' thường được dùng kèm với các từ chỉ lớp vật chất như 'một lớp' để làm rõ nghĩa.

    • People often coat the cake with chocolate.Người ta thường phủ một lớp sô-cô-la lên bánh.
  3. 3.

    mặc áo cho

    To clothe.

    Trong tiếng Việt, động từ 'mặc' thường đi kèm với tân ngữ là loại quần áo cụ thể, ví dụ 'mặc áo'. Khi muốn diễn đạt nghĩa 'mặc cho ai', ta thêm 'cho' vào sau động từ.

    • The mother coated her little child in a warm garment before going out.Người mẹ mặc áo cho đứa con nhỏ trước khi ra ngoài.