cream

noun/kɹiːm/
  1. 1.

    kem, cơ rem, kem, kem sữa, màu kem, váng sữa

    The butterfat or milkfat part of milk which rises to the top; this part when separated from the remainder.

    Trong tiếng Việt, 'kem' được dùng cho cả nghĩa là phần chất béo của sữa và các loại thực phẩm đông lạnh như kem que, kem ốc quế.

    • Take 100 ml of cream and 50 grams of sugar…
    • Take 100 ml of cream and 50 grams of sugar to make this dessert.Bạn hãy lấy 100 ml kem và 50 gam đường để làm món tráng miệng này.
  2. 2.

    kem

    The butterfat or milkfat part of milk which rises to the top; this part when separated from the remainder.

    Từ 'kem' cũng được dùng cho các nghĩa khác như 'kem đánh răng' (toothpaste) hoặc 'kem lạnh' (ice cream), nhưng ngữ cảnh trong câu thường giúp phân biệt rõ ràng.

    Trong tiếng Việt, từ 'kem' được dùng cho cả nghĩa là phần chất béo của sữa và nghĩa là các loại thực phẩm đông lạnh hoặc mỹ phẩm có kết cấu tương tự.

    • You may have noticed that any time that filling is mentioned on Oreo packaging, it's called "creme." This is no typo. Technically, the creamy filling inside an Oreo is not cream at all: The recipe used actually contains no dairy; as such, the FDA prohibits Nabisco from labeling the product as "cream."
    • I like to add a little cream to my coffee.Tôi thích thêm một chút kem vào cà phê của mình.
  3. 3.

    kem

    The butterfat or milkfat part of milk which rises to the top; this part when separated from the remainder.

    Trong tiếng Việt, từ 'kem' được dùng cho cả nghĩa là sản phẩm từ sữa và nghĩa là kem lạnh (ice cream). Ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt hai nghĩa này.

    • I like to add a little cream to my coffee.Tôi thích thêm một chút kem vào cà phê của mình.
  4. 4.

    kem

    The butterfat or milkfat part of milk which rises to the top; this part when separated from the remainder.

    Trong tiếng Việt, 'kem' được dùng cho cả nghĩa là sản phẩm từ sữa và các loại kem làm từ thực vật hoặc hóa chất dùng trong thực phẩm.

    • I take my coffee with two cream and three sugar.
    • I like to add a little cream to my coffee.Tôi thích cho một ít kem vào cà phê của mình.
  5. 5.

    màu kem

    A yellowish white color; the color of cream.

    Trong tiếng Việt, từ 'màu' thường được thêm vào trước tên các màu sắc để làm rõ nghĩa, ví dụ: màu kem, màu xanh, màu đỏ.

    • Hundreds of examples remain, still following the same general pattern—maroon, green or chocolate brown, for example, from ground to waist level, then a stale Cheddar cheese shade of cream above.
    • She chose to paint the bedroom in cream to create a cozy feeling.Cô ấy đã chọn sơn phòng ngủ bằng màu kem để tạo cảm giác ấm cúng.
  6. 6.

    kem

    Frosting, custard, creamer, or another substance similar to the oily part of milk or to whipped cream.

    Từ 'kem' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'cream' (như kem làm từ sữa), nhưng trong ngữ cảnh bánh ngọt, người học sẽ hiểu đây là lớp nhân hoặc lớp phủ.

    Từ 'kem' trong tiếng Việt được dùng cho rất nhiều loại thực phẩm có kết cấu mịn như kem tươi, kem đánh bông, nhân bánh, hoặc cả kem lạnh (ice cream).

    • Originally the cream filling in Oreo cookies was made with pork lard.
    • Originally the cream filling in Oreo cookies was made with pork lard.Lớp kem ở giữa bánh Oreo ban đầu được làm từ mỡ lợn.
  7. 7.

    kem bôi, cờ-rem, kem

    A viscous aqueous oil or fat emulsion with a medicament added, used to apply that medicament to the skin. (compare with ointment)

    Học sinh hay dùng từ 'kem' một cách chung chung cho cả thực phẩm và thuốc; khi nói về thuốc, nên dùng 'kem bôi' để tránh nhầm lẫn với kem ăn.

    Trong tiếng Việt, từ 'kem' thường gợi liên tưởng đến kem ăn (ice cream) hoặc mỹ phẩm. Khi nói về dược phẩm, việc thêm từ 'bôi' giúp làm rõ công dụng của sản phẩm.

    • You look really sunburnt; you should apply some cream.
    • In vain she tries her paste and creams, / To smooth her skin or hide its seams.

cream

adj/kɹiːm/
  1. 1.

    màu kem

    Cream-coloured; having a yellowish white colour.

    Học sinh hay viết 'màu kem trắng'; đúng phải là 'màu kem' vì bản thân từ 'kem' trong ngữ cảnh này đã bao hàm ý nghĩa màu trắng ngả vàng.

    Trong tiếng Việt, khi nói về màu sắc, ta thường thêm từ 'màu' vào trước tên gọi của màu đó.

    • She is wearing a very beautiful cream-coloured dress.Cô ấy mặc một chiếc váy màu kem rất đẹp.

cream

verb/kɹiːm/
  1. 1.

    xay nhuyễn

    To puree, to blend with a liquifying process.

    Từ này được dùng phổ biến trong nấu ăn để chỉ việc chế biến thực phẩm thành dạng lỏng hoặc sệt mịn.

    • Cream the vegetables with the olive oil, flour, salt and water mixture.
    • Cream the vegetables with the olive oil, flour, salt and water mixture.Bạn hãy xay nhuyễn các loại rau củ với hỗn hợp dầu ô liu, bột, muối và nước.
  2. 2.

    nhuộm màu kem

    To turn a yellowish white color; to give something the color of cream.

    Trong tiếng Việt, động từ 'nhuộm' thường dùng cho vải vóc, nhưng khi nói về ánh sáng làm thay đổi màu sắc bề mặt của vật thể, cách dùng này vẫn được chấp nhận trong văn phong miêu tả.

    • The afternoon sunlight creamed the old walls.Ánh nắng buổi chiều nhuộm màu kem lên những bức tường cũ.
  3. 3.

    đánh bại tơi bời

    To obliterate, to defeat decisively.

    Đây là cách dùng lóng trong tiếng Anh, tương đương với các cụm từ chỉ sự chiến thắng áp đảo trong tiếng Việt.

    • We creamed the opposing team!
    • First up, the Hungarian election, where Prime Minister Viktor Orban and his Fidesz Party got absolutely creamed.
  4. 4.

    lên đỉnh

    To ejaculate or become wet (used of either gender).

    Đây là từ lóng mang tính thô tục, cần tránh sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc trang trọng.

    • Danny Zuko: You are supreme / The chicks’ll cream / For grease lightning.
    • She creamed after just a few minutes of foreplay.Cô ấy đã lên đỉnh chỉ sau vài phút dạo đầu.
  5. 5.

    mê mẩn

    To be very enthusiastic about or attracted to something (used especially of women).

    Trong tiếng Việt, từ này mang tính chất suồng sã, thường được dùng trong văn nói để chỉ sự ngưỡng mộ quá mức.

    • She is totally creaming over that new singer.Cô ấy cứ mê mẩn anh ca sĩ mới nổi đó mãi thôi.
  6. 6.

    bắn tinh vào

    To ejaculate in (clothing or a bodily orifice).

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'đánh bại' hoặc 'làm cho mịn', cần lưu ý đây là từ lóng thô tục chỉ hành vi tình dục.

    Đây là một từ lóng có tính chất thô tục và xúc phạm, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • He creamed her panties.Hắn ta đã bắn tinh vào quần lót của cô ấy.