beat
noun/biːt/- 1.
cú đập
A stroke; a blow.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cú đập'; đúng phải là 'một cú đập' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' vừa là danh từ chỉ hành động đánh, vừa là loại từ chỉ hành động đó, nên không cần thêm 'cái' hay 'một' trước đó nếu đã có từ chỉ số lượng.
- He, […]with a careless beat, / Struck out the mute creation at a heat.
- He landed a heavy beat on the table in anger.Anh ấy giáng một cú đập mạnh xuống bàn vì tức giận.
- 2.
nhịp
A pulsation or throb.
⚠ Từ 'nhịp' cũng được dùng cho nghĩa 'nhịp điệu' (rhythm), nhưng ở nghĩa này nó tập trung vào sự co bóp sinh học thay vì cấu trúc âm nhạc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhịp' thường đi kèm với 'đập' (nhịp đập) khi nói về tim để diễn tả rõ hành động co bóp.
- a beat of the heart
- the beat of the pulse
- 3.
phách
A pulse on the beat level, the metric level at which pulses are heard as the basic unit. Thus a beat is the basic time unit of a piece.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái phách'; đúng phải là 'một phách' vì đây là đơn vị trừu tượng.
ℹ Trong âm nhạc, 'phách' được dùng để chỉ đơn vị đếm thời gian nhỏ nhất, khác với 'nhịp' (measure) là một nhóm các phách.
- Clap your hands to every beat of this song.Hãy vỗ tay theo từng phách của bài hát này.
- 4.
nhịp
A rhythm.
⚠ Từ 'nhịp' cũng được dùng cho nghĩa 'đơn vị thời gian cơ bản' (a pulse on the beat level). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về nhịp điệu chung của bài hát thì dùng 'nhịp' theo nghĩa này, còn khi nói về kỹ thuật đếm thời gian trong nhạc lý thì 'nhịp' mang tính chuyên môn hơn.
ℹ Trong âm nhạc, 'nhịp' thường dùng để chỉ cả nhịp điệu chung và đơn vị thời gian cơ bản.
- I love watching her dance to a pretty drum beat with a bouncy rhythm!
- She danced to the beat of the song very energetically.Cô ấy nhảy theo nhịp của bài hát rất sôi động.
- 5.
nhịp
A rhythm.
⚠ Từ 'nhịp' cũng được dùng cho nghĩa 'đơn vị thời gian cơ bản' (pulse) của bài hát. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về cảm giác chung của âm nhạc thì là 'rhythm', khi nói về đơn vị đếm thì là 'pulse'.
ℹ Trong âm nhạc, 'nhịp' thường được dùng để chỉ cả nhịp điệu chung lẫn đơn vị thời gian cơ bản của bài hát.
- This song has a very lively beat.Bài hát này có nhịp rất sôi động.
- 6.
nhạc nền
The instrumental portion of a piece of hip-hop music.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhạc nền' thường được dùng để chỉ phần nhạc đệm nói chung, nhưng trong ngữ cảnh âm nhạc hiện đại, nó được hiểu là phần nhạc beat của bài hát.
- He wrote the lyrics over a really good beat.Anh ấy viết lời bài hát trên một đoạn nhạc nền rất hay.