wear
verb/wɛə//wɛː/- 1.
mặc, đeo, đi, mặc, mang
To have on:
⚠ Học sinh hay viết 'mang quần'; đúng phải là 'mặc quần' vì 'mặc' dùng cho quần áo, còn 'mang' dùng cho đồ vật cầm tay hoặc đeo trên người.
ℹ Tiếng Việt dùng các động từ khác nhau tùy vào loại trang phục: 'mặc' cho quần áo, 'đeo' cho phụ kiện như đồng hồ, kính, trang sức, và 'đi' cho giày dép.
- He's wearing some nice pants today.
- She wore her medals with pride.
- 2.
mặc
To have on:
⚠ Người học thường dùng 'mặc' cho tất cả các loại trang phục. Cần lưu ý: mặc áo/quần, đeo kính/đồng hồ, đội mũ, đi giày/tất.
ℹ Tiếng Việt sử dụng các động từ khác nhau tùy thuộc vào bộ phận cơ thể hoặc loại trang phục, trong khi tiếng Anh chỉ dùng một từ 'wear'.
- He wears eyeglasses.
- She wears her hair in braids.
- 3.
đeo
To have on:
⚠ Học sinh thường dùng 'mặc' cho tất cả mọi thứ; đúng phải là 'đeo' cho trang sức/kính, 'đội' cho mũ, và 'đi' cho giày dép.
ℹ Trong tiếng Việt, động từ chỉ việc mặc/đeo phụ thuộc vào vị trí của vật đó trên cơ thể: mặc (quần áo), đeo (kính, trang sức), đội (mũ), đi (giày, tất).
- She wore a smile all day.
- He walked out of the courtroom wearing an air of satisfaction.
- 4.
làm mòn
To erode:
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm mòn' thường đi kèm với tác nhân gây ra sự mài mòn (như nước, gió, hay sự ma sát).
- You're going to wear a hole in the bottom of those shoes.
- The water has slowly worn a channel into these rocks.
- 5.
mòn
To erode:
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mòn' thường được dùng như một tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, không cần thêm các từ chỉ sự tác động như 'bị' nếu muốn nhấn mạnh vào kết quả.
- The tiles were wearing thin due to years of children's feet.
- His stock of money[…] began to wear very low.
- 6.
làm mòn
To erode:
⚠ Học sinh hay dùng 'làm cũ' thay cho 'làm mòn' khi nói về sự xói mòn vật lý; đúng phải là 'làm mòn'.
ℹ Khi dùng với nghĩa bóng như 'wear someone out', người Việt thường dùng cụm từ 'làm kiệt sức' thay vì 'làm mòn'.
- His neverending criticism has finally worn my patience.
- Toil and care soon wear the spirit.