tire
verb/ˈtaɪ̯ə(ɹ)//ˈtaɪ̯ɚ/- 1.
mệt mỏi
To become sleepy or weary.
ℹ Từ 'mệt mỏi' có thể dùng cho cả trạng thái thể chất và tinh thần, trong khi 'đuối sức' thường nhấn mạnh vào sự kiệt quệ về mặt thể chất.
- As Moldova understandably tired after a night of ball chasing, Everton left-back Baines scored his first international goal as his deflected free-kick totally wrong-footed Namasco.
- As Moldova understandably tired after a night of ball chasing, Everton left-back Baines scored his first international goal.Vì Moldova đã mệt mỏi sau cả đêm rượt đuổi bóng, Baines đã ghi bàn thắng quốc tế đầu tiên của mình.
- 2.
làm cho mệt mỏi
To make sleepy or weary.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'làm cho mệt mỏi' với 'trở nên mệt mỏi'. 'Làm cho mệt mỏi' là ngoại động từ (transitive), còn 'trở nên mệt mỏi' là nội động từ (intransitive).
ℹ Trong tiếng Việt, các cụm từ chỉ trạng thái cảm xúc thường đi kèm với từ 'làm' hoặc 'khiến' để chỉ tác động từ bên ngoài lên chủ thể.
- This heavy work will tire anyone out.Công việc nặng nhọc này sẽ làm cho mệt mỏi bất cứ ai.
- 3.
chán
To become bored or impatient (with).
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị mệt cuốn sách này' (nhầm với nghĩa mệt mỏi thể chất); đúng phải là 'tôi thấy chán cuốn sách này'.
ℹ Khi dùng với nghĩa này, từ 'chán' thường đi kèm với 'thấy' hoặc 'cảm thấy' để diễn tả trạng thái tâm lý.
- I tire of this book.
- I tire of this book.Tôi bắt đầu thấy chán cuốn sách này rồi.
- 4.
làm chán ngấy
To bore.
ℹ Khác với nghĩa 'trở nên chán nản' (tire of), nghĩa này là ngoại động từ mô tả tác động của một sự vật lên người khác.
- His repetitive stories tire everyone in the room.Những câu chuyện lặp đi lặp lại của anh ta làm chán ngấy mọi người trong phòng.