ring

noun/ɹɪŋ//ˈɹɪŋɡ/
  1. 1.

    nhẫn, cà rá, nhẫn, vòng

    A solid object in the shape of a circle.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'nhẫn' (vật đeo tay) và 'vòng' (vật đeo cổ tay hoặc cổ chân). Đúng phải là 'chiếc nhẫn' cho ngón tay.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhẫn' là danh từ chỉ đồ vật, luôn cần loại từ 'chiếc' khi đi kèm với số từ.

    • She wears a silver ring on her hand.Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc trên tay.
  2. 2.

    chiếc nhẫn

    A solid object in the shape of a circle.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái nhẫn'; đúng phải là 'một chiếc nhẫn' vì nhẫn là vật có hình dáng nhỏ gọn, cần loại từ 'chiếc'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chiếc nhẫn' đã bao gồm loại từ 'chiếc', nên không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • His brother gifted him a ring for the engagement.
    • The dearest ring in Venice will I give you.
  3. 3.

    vòng

    A solid object in the shape of a circle.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái vòng' khi muốn chỉ vòng tay; tuy nhiên 'chiếc vòng' là cách dùng tự nhiên hơn cho đồ trang sức đeo tay.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vòng' là một từ chung cho các vật hình tròn. Tùy vào vị trí đeo, người ta có thể dùng 'nhẫn' (đeo ở ngón tay) hoặc 'vòng tay' (đeo ở cổ tay).

    • She wears a silver ring on her wrist.Cô ấy đeo một chiếc vòng bạc trên cổ tay.
  4. 4.

    vòng

    A solid object in the shape of a circle.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái vòng' khi muốn nói về vòng tay; mặc dù 'cái vòng' đúng về ngữ pháp nhưng 'chiếc vòng' là từ tự nhiên hơn cho đồ trang sức.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vòng' có thể chỉ nhiều loại hình tròn khác nhau, từ vòng tay, vòng cổ cho đến các hình dạng tròn trừu tượng hơn.

    • She wears a silver ring on her wrist.Cô ấy đeo một chiếc vòng bạc trên cổ tay.
  5. 5.

    vòng

    A solid object in the shape of a circle.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vòng' thường được dùng để chỉ hình dạng tròn của vật thể, ví dụ như 'vòng hành' (onion ring).

    • onion rings
    • calamari rings
  6. 6.

    nhẫn

    A solid object in the shape of a circle.

    ⚠ Học sinh thường quên dùng loại từ khi nói về vật thể; thay vì nói 'một nhẫn', hãy nói 'một chiếc nhẫn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhẫn' chỉ dùng cho vật đeo ở ngón tay, trong khi 'vòng' có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ các vật hình tròn nói chung như vòng tay hoặc vòng cổ.

    • She is wearing a silver ring on her hand.Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn bạc trên tay.

ring

verb/ɹɪŋ//ˈɹɪŋɡ/
  1. 1.

    bao quanh

    To enclose or surround.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bao quanh' là một động từ chỉ trạng thái hoặc hành động, không cần thêm từ chỉ loại như 'cái' hay 'sự'.

    • The inner city was ringed with dingy industrial areas.
    • Today, when stepping off the train, you're presented with a bright and airy concourse that's ringed with a variety of facilities.
  2. 2.

    khoanh vỏ

    To make an incision around; to girdle; to cut away a circular tract of bark from a tree in order to kill it.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm động từ 'khoanh vỏ' thay vì chỉ dùng một từ đơn.

    • They ringed the trees to make the clearing easier next year.
    • The ironbark trees are "rung" at a certain height top and bottom, and the bark detached in one sheet; it is then wetted, and laid out flat on the ground, huge stones being placed to keep it from rolling up again.
  3. 3.

    đeo vòng định danh

    To attach a ring to, especially for identification.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào tương đương với 'ring' trong ngữ cảnh này, vì vậy người học cần dùng cụm từ 'đeo vòng định danh' để diễn đạt rõ ý nghĩa.

    • We managed to ring 22 birds this morning.
    • Ringing a pig of ordinary size is easy, but special arrangements must be made for handling the big ones.
  4. 4.

    đeo nhẫn vào

    To surround or fit with a ring, or as if with a ring.

    ⚠ Người học thường viết 'đeo nhẫn ngón tay' thay vì 'đeo nhẫn vào ngón tay'.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'đeo' thường đi kèm với giới từ 'vào' để chỉ hành động đặt vật lên cơ thể.

    • to ring a pig’s snout
    • Ring these fingers with thy household worms.
  5. 5.

    bay lượn vòng

    To rise in the air spirally.

    ℹ Đây là cách dùng chuyên biệt trong ngữ cảnh chim chóc hoặc máy bay, không dùng cho các chuyển động xoay tròn thông thường của vật thể trên mặt đất.

    • […] how he rung upon the rein of a wimpling wing / In his ecstacy!
    • The hawk is ringing in the sky.Con chim ưng đang bay lượn vòng trên bầu trời.
  6. 6.

    đánh tráo số khung

    To steal and change the identity of (cars) in order to resell them.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực tội phạm học, không có từ tương đương trong ngôn ngữ đời thường.

    • A. Woodley, Trio: 3 short stories Gabe said that as Derry had only caught part of the conversation, it's possible that they were discussing a film, it was bad enough that they'd unwittingly been brought into ringing cars, adding drugs into it was far more than either of them could ever be comfortable with.
    • They used two bases in Digbeth to break down luxury motors, some of which were carjacked or stolen after keys were taken in house raids. The parts were then fitted to salvaged cars bought online. […] Jailing the quartet, a judge at Birmingham Crown Court said it was a "car ringing on a commercial and substantial scale".

ring

noun/ɹɪŋ//ˈɹɪŋɡ/
  1. 1.

    tiếng chuông

    The resonant sound of a bell, or a sound resembling it.

    ⚠ Từ 'tiếng vang' có thể trùng với nghĩa 'âm thanh lặp lại/vang vọng', nhưng ở đây được dùng để mô tả đặc tính âm thanh của tiếng chuông.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng chuông' thường được dùng cho chuông thật, trong khi 'tiếng vang' có thể dùng cho âm thanh kim loại va chạm mô phỏng tiếng chuông.

    • The church bell's ring could be heard the length of the valley.
    • The ring of hammer on anvil filled the air.
  2. 2.

    nghe có vẻ hay

    A pleasant or correct sound.

    ℹ Đây là một cụm từ cố định thường dùng để nhận xét về một cái tên hoặc một ý tưởng. Trong tiếng Việt, chúng ta không dịch từ 'ring' theo nghĩa đen là 'chiếc nhẫn' hay 'tiếng chuông' trong ngữ cảnh này.

    • The name has a nice ring to it.
    • The name has a nice ring to it.Cái tên này nghe có vẻ hay đấy.
  3. 3.

    vẻ

    A sound or appearance that is characteristic of something.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vẻ' thường được dùng để chỉ ấn tượng hoặc đặc điểm bề ngoài của một sự vật, hiện tượng.

    • Her statements in court had a ring of falsehood.
    • His words had a ring of dishonesty.Lời nói của anh ta có vẻ không trung thực.
  4. 4.

    tiếng vang

    Any loud sound; the sound of numerous voices; a sound continued, repeated, or reverberated.

    ℹ Từ 'tiếng vang' dùng để chỉ âm thanh dội lại hoặc âm thanh kéo dài, khác với 'tiếng chuông' là âm thanh rung động của kim loại.

    • the ring of acclamations fresh in his ears
    • I still hear the ring of acclamations fresh in my ears.Tôi vẫn còn nghe rõ tiếng vang của những tiếng reo hò trong tai mình.
  5. 5.

    bộ chuông

    A chime, or set of bells harmonically tuned.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ' được dùng để chỉ một tập hợp các vật cùng loại, nên không cần thêm loại từ nào khác trước 'bộ chuông'.

    • St Mary's has a ring of eight bells.
    • as great and tunable a ring of bells as any in the world

ring

verb/ɹɪŋ//ˈɹɪŋɡ/
  1. 1.

    reo, rung

    Of a bell, etc., to produce a resonant sound.

    ⚠ Từ 'reo' cũng được dùng cho nghĩa 'to telephone' (gọi điện), nhưng ở nghĩa này nó thường đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc được dùng trong cấu trúc 'điện thoại reo'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'reo' thường dùng cho chuông điện thoại hoặc chuông báo thức, trong khi 'ngân' gợi lên âm thanh kéo dài và vang vọng của chuông nhà thờ hoặc chuông chùa.

    • The bells were ringing in the town.
    • The church bells were ringing throughout the town.Tiếng chuông nhà thờ đang reo vang khắp thị trấn.
  2. 2.

    bấm

    To make (a bell, etc.) produce a resonant sound.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn khi dịch 'ring' thành 'rung' (vibrating). 'Rung' chỉ sự rung động, còn 'bấm' hoặc 'nhấn' mới là hành động làm chuông kêu.

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta không nói 'rung chuông' để chỉ hành động nhấn nút chuông cửa; thay vào đó, người bản ngữ dùng 'bấm' hoặc 'nhấn'.

    • The deliveryman rang the doorbell to drop off a parcel.
    • The shard-borne beetle, with his drowsy hums, / Hath rung night's yawning peal.
  3. 3.

    rung

    To produce (a sound) by ringing.

    ⚠ Từ 'rung' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phát ra âm thanh' (của chuông), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra âm thanh đó.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rung' thường được dùng cho hành động làm cho vật phát ra âm thanh, trong khi 'đánh chuông' nhấn mạnh vào hành động tác động lực lên chuông.

    • They rang a Christmas carol on their handbells.
    • They rang a Christmas carol on their handbells.Họ rung những chiếc chuông tay để tạo ra giai điệu bài hát Giáng sinh.
  4. 4.

    đổ chuông

    To produce the sound of a bell or a similar sound.

    ⚠ Học sinh hay viết 'điện thoại đang kêu'; trong ngữ cảnh thiết bị điện tử, 'đổ chuông' là cách diễn đạt tự nhiên hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đổ chuông' thường được dùng cho điện thoại hoặc chuông báo thức, trong khi 'kêu' là từ chung cho mọi loại âm thanh.

    • Whose mobile phone is ringing?
    • Whose mobile phone is ringing?Điện thoại của ai đang đổ chuông thế?
  5. 5.

    nghe có vẻ

    Of something spoken or written, to appear to be, to seem, to sound.

    ⚠ Học sinh hay viết 'câu chuyện đó kêu không thật'; đúng phải là 'câu chuyện đó nghe có vẻ không thật'.

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta dùng động từ chỉ giác quan 'nghe' để diễn tả cảm nhận về một thông tin thay vì dùng nghĩa đen của từ 'ring'.

    • That does not ring true.
    • His story does not ring true.Câu chuyện của anh ấy nghe có vẻ không thật.
  6. 6.

    gọi điện cho, gọi điện, gọi điện thoại, kêu điện thoại

    To telephone (someone).

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi sẽ ring bạn', đúng phải là 'tôi sẽ gọi điện cho bạn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gọi điện' là một cụm từ cố định, không thể dịch trực tiếp từ 'ring' sang một từ đơn lẻ.

    • I will ring you when we arrive.
    • I will ring you when we arrive.Tôi sẽ gọi điện cho bạn khi chúng tôi đến nơi.

ring

noun/ɹɪŋ//ˈɹɪŋɡ/
  1. 1.

    vành

    An algebraic structure which consists of a set with two binary operations: an additive operation and a multiplicative operation, such that the set is an abelian group under the additive operation, a monoid under the multiplicative operation, and such that the multiplicative operation is distributive with respect to the additive operation.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là 'chiếc nhẫn' hay 'vòng tròn'.

    • The set of integers, #92;mathbb#123;Z#125;, is the prototypical ring.
    • The set of integers is a prototypical ring in mathematics.Tập hợp các số nguyên là một vành tiêu biểu trong toán học.
  2. 2.

    vành không đơn vị

    An algebraic structure as above, but only required to be a semigroup under the multiplicative operation, that is, there need not be a multiplicative identity element.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của từ 'ring' là chiếc nhẫn.

    • The definition of ring without unity allows, for instance, the set 2#92;mathbb#123;Z#125; of even integers to be a ring.
    • The set of even integers is a ring without unity in abstract algebra.Tập hợp các số chẵn là một vành không đơn vị trong đại số trừu tượng.

ring

noun/ɹɪŋ//ˈɹɪŋɡ/
  1. 1.

    vành

    A family of sets that is closed under finite unions and set-theoretic differences.

    ⚠ Từ 'vành' cũng được dùng cho nghĩa 'ring' trong đại số trừu tượng, nhưng trong ngữ cảnh tập hợp, nó được hiểu theo định nghĩa cụ thể về các phép toán trên tập hợp.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là chiếc nhẫn đeo tay.

    • In set theory, a ring is an important structure.Trong lý thuyết tập hợp, vành là một cấu trúc quan trọng.
  2. 2.

    vành tập hợp

    A family of sets closed under finite union and finite intersection.

    ℹ Trong toán học, thuật ngữ 'vành' thường được hiểu là cấu trúc đại số với hai phép toán cộng và nhân. Để tránh nhầm lẫn, cần dùng cụm từ 'vành tập hợp' khi nói về cấu trúc trên các tập hợp.

    • In mathematics, a ring of sets is a fundamental algebraic structure.Trong toán học, một vành tập hợp là một cấu trúc đại số cơ bản.