ringing
noun/ˈɹɪŋɪŋ//ˈɹɪŋɡɪŋɡ/- 1.
tiếng chuông
The sound of something that rings.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng chuông' thường được dùng để chỉ âm thanh của chuông cửa hoặc chuông điện thoại, không cần thêm loại từ.
- I heard the ringing of the phone in the living room.Tôi nghe thấy tiếng chuông điện thoại reo trong phòng khách.
- 2.
độ vang
The quality of being resonant.
ℹ Từ 'độ vang' thường được dùng để mô tả tính chất âm học của nhạc cụ hoặc không gian, thay vì chỉ là âm thanh đơn thuần.
- This bell has a great quality of resonance.Chiếc chuông này có độ vang rất tốt.
- 3.
việc đeo vòng định danh cho chim
A technique used in the study of wild birds, by attaching a small, individually numbered, metal or plastic tag to their legs or wings.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng một cụm từ mô tả hành động thay vì một danh từ đơn lẻ.
- Scientists are performing ringing to track their migration routes.Các nhà khoa học đang thực hiện việc đeo vòng định danh cho chim để theo dõi lộ trình di cư của chúng.
- 4.
việc tiêu thụ xe gian
The theft of cars and illegally changing their identities for resale.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực tội phạm học, không phải là hành động rung chuông hay tạo ra âm thanh.
- The police broke up a ring specializing in ringing.Cảnh sát đã triệt phá một đường dây chuyên việc tiêu thụ xe gian.