engagement
noun/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/- 1.
cuộc hẹn
An appointment, especially to speak or perform.
⚠ Học sinh hay dùng 'lịch hẹn' như một danh từ đếm được (ví dụ: 'tôi có ba lịch hẹn'), nhưng 'lịch hẹn' thường chỉ danh sách các cuộc hẹn. Đúng phải là 'cuộc hẹn' hoặc 'lịch trình'.
ℹ Trong ngữ cảnh công việc, 'cuộc hẹn' thường dùng cho các buổi gặp mặt cá nhân, trong khi 'lịch trình' hoặc 'sự kiện' nghe trang trọng hơn khi nói về các buổi biểu diễn hoặc thuyết trình.
- The lecturer has three speaking engagements this week.
- prior engagement
- 2.
sự ăn khớp
Connection or attachment.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng động từ 'ăn khớp' hơn là danh từ hóa, nhưng 'sự ăn khớp' là cách dùng chính xác trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Check the gears for full engagement before turning the handle.
- Check the gears for full engagement before turning the handle.Hãy kiểm tra sự ăn khớp của các bánh răng trước khi quay tay cầm.
- 3.
sự hứng thú
The feeling of being compelled, drawn in, connected to what is happening, interested in what will happen next.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự hứng thú' thường được dùng để chỉ cảm giác quan tâm tích cực, trong khi 'sự say mê' nhấn mạnh mức độ tập trung cao độ hơn.
- In a recent study with a movie recommendation site […], higher message interactivity in the form of footprints of user actions, responsive suggestions in a search box, and live-chatting with an online agent led to greater perceived contingency and engagement with the site, which ultimately created more positive attitudes toward it and higher intention to recommend the site to others.
- Mr. Yudkowsky said OpenAI might have primed ChatGPT to entertain the delusions of users by optimizing its chatbot for “engagement” — creating conversations that keep a user hooked.
- 4.
thời gian đính hôn, hôn ước
The period of time when marriage is planned or promised.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đính hôn' thường được dùng như một động từ hoặc tính từ, vì vậy khi muốn chỉ khoảng thời gian này, người học cần thêm từ 'thời gian' phía trước.
- We are enjoying a long engagement, but haven't yet set a date.
- We are enjoying a long engagement, but haven't yet set a date.Họ đang tận hưởng thời gian đính hôn dài lâu nhưng vẫn chưa chọn ngày cưới.
- 5.
cuộc giao tranh
In any situation of conflict, an actual instance of active hostilities.
ℹ Từ 'engagement' trong ngữ cảnh quân sự thường chỉ một trận đánh cụ thể, không phải toàn bộ cuộc chiến tranh.
- The engagement resulted in many casualties.
- The engagement resulted in many casualties.Cuộc giao tranh đã gây ra nhiều thương vong.
- 6.
tiếp kiếm
The point at which the fencers are close enough to join blades, or to make an effective attack during an encounter.
ℹ Trong ngữ cảnh đấu kiếm chuyên nghiệp, 'tiếp kiếm' là thuật ngữ chỉ hành động chạm kiếm để bắt đầu giao tranh, không nên nhầm lẫn với các nghĩa khác của 'engagement' như 'đính hôn' hay 'cam kết'.
- After engagement it quickly became clear which of the fencers was going to prevail.
- After engagement it quickly became clear which of the fencers was going to prevail.Sau khi tiếp kiếm, rõ ràng là đấu thủ bên trái đã chiếm ưu thế.