meeting
noun/ˈmiːtɪŋ//ˈmitɪŋ/- 1.
việc gặp gỡ, gặp gỡ
The act of persons or things that meet.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái gặp gỡ'; đúng phải là 'việc gặp gỡ' vì đây là danh từ chỉ hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc gặp gỡ' thường dùng để chỉ quá trình tương tác hơn là một sự kiện cụ thể như 'cuộc họp'.
- Meeting him will be exciting. I enjoy meeting new people.
- Meeting new people always makes me feel excited.Việc gặp gỡ những người bạn mới luôn khiến tôi cảm thấy hào hứng.
- 2.
cuộc họp, hội họp, hội nghị
A gathering of persons for a purpose; an assembly.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cuộc họp'; đúng phải là 'một cuộc họp' vì 'cuộc' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc họp' thường dùng cho các bối cảnh công việc hoặc học tập chính thức.
- We need to have a meeting about that soon.
- In a meeting with government officials, Moon noted that China was “much more advanced” than South Korea in rain-making technologies, his spokesman said.
- 3.
những người tham dự
The people at such a gathering.
ℹ Trong tiếng Anh, 'meeting' có thể dùng để chỉ cả sự kiện lẫn tập thể người tham gia. Trong tiếng Việt, chúng ta cần dùng cụm từ chỉ người như 'những người tham dự' để làm rõ nghĩa này.
- What has the meeting decided.
- The meeting agreed with the new plan.Những người tham dự đã đồng ý với kế hoạch mới.
- 4.
cuộc gặp
An encounter between people, even accidental.
⚠ Từ 'cuộc gặp' có thể dùng cho cả nghĩa 'sự việc hai hay nhiều người gặp nhau' và nghĩa 'buổi họp có mục đích'. Để phân biệt, người nói thường thêm tính từ như 'tình cờ' cho nghĩa này hoặc 'công việc' cho nghĩa kia.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc gặp' được dùng cho cả trường hợp tình cờ và trường hợp có sắp đặt trước, khác với một số từ tiếng Anh cụ thể hơn.
- They came together in a chance meeting on the way home from work.
- They had a chance meeting on the way home from work.Họ đã có một cuộc gặp tình cờ trên đường đi làm về.
- 5.
điểm giao
A place or instance of junction or intersection; a confluence.
ℹ Từ 'điểm giao' thường được dùng trong các ngữ cảnh địa lý hoặc kỹ thuật để chỉ nơi tiếp giáp giữa các bề mặt hoặc đường thẳng.
- Earthquakes occur at the meeting of tectonic plates.
- Earthquakes occur at the meeting of tectonic plates.Động đất thường xảy ra tại điểm giao của các mảng kiến tạo.
- 6.
buổi truyền giảng
A religious service held by a charismatic preacher in small towns in the United States.
ℹ Từ này nhấn mạnh vào tính chất truyền đạt đức tin một cách sôi nổi, khác với các cuộc họp hành chính hay gặp gỡ thông thường.
- You use ta give a good meetin'. I recollect one time you give a whole sermon walkin' around on your hands, yellin' your head off.
- He used to hold a powerful meeting in the town.Ông ấy thường tổ chức một buổi truyền giảng đầy lôi cuốn tại thị trấn.