function
noun/ˈfʌŋ(k)ʃən//ˈfʌŋkʃn̩/- 1.
chức năng, vai trò
What something does or is used for.
- Many genes with reproductive roles also have antibacterial and immune functions, which indicate that the threat of microbial attack on the sperm or egg may be a major influence on rapid evolution during reproduction.
- Glu Mobile, who realigned its workforce towards centralized GaaS functions last year, announced earlier this month that it will shut down GameSpy Technology on May 31. The service provides multiplayer functionality for dozens of games on consoles, computers and mobile devices.
- 2.
chức vụ
A professional or official position.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chức vụ' (vị trí công việc) với 'chức năng' (công dụng của đồ vật); đúng phải là 'chức vụ' khi nói về vai trò của con người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chức vụ' thường được dùng để chỉ vị trí hành chính hoặc chuyên môn cụ thể trong một cơ quan.
- He holds an important function in the government.Anh ấy đảm nhận chức vụ quan trọng trong chính phủ.
- 3.
buổi lễ
An official or social occasion.
ℹ Từ 'buổi lễ' thường dùng cho các sự kiện có tính chất trang trọng, trong khi 'tiệc' dùng cho các buổi họp mặt mang tính chất xã giao, vui vẻ.
- Our hotel is hosting a function for all the warehouse workers on the night of April 18.
- Our hotel is hosting a function for all the warehouse workers on the night of April 18.Khách sạn của chúng tôi sẽ tổ chức một buổi lễ cho tất cả nhân viên kho vào tối ngày 18 tháng 4.
- 4.
buổi tiệc
An official or social occasion.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'chức năng' (nghĩa là công dụng) để dịch từ này trong ngữ cảnh xã hội; đúng phải là 'buổi tiệc' hoặc 'sự kiện'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chức năng' chỉ dùng cho công dụng của máy móc hoặc vai trò của cơ quan, không dùng để chỉ các buổi họp mặt xã hội.
- My company is holding a function tonight to welcome the new employees.Tối nay công ty tôi có tổ chức một buổi tiệc để đón chào nhân viên mới.
- 5.
hệ quả
Something which is dependent on or stems from another thing; a result or concomitant.
⚠ Từ 'kết quả' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'kết quả của một phép tính' trong toán học, nhưng ở đây 'hệ quả' giúp phân biệt rõ ràng hơn về mặt ngữ nghĩa trong văn bản học thuật.
ℹ Trong ngữ cảnh học thuật, 'hệ quả' thường được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả mà một sự việc này kéo theo sự việc kia, khác với 'kết quả' mang nghĩa chung chung hơn.
- Though most of the cases here cover European encounters with non-Europeans, it is not the intention of the book to give the impression that genocide is a function of European colonialism and imperialism alone.
- Genocide is not just a function of European colonialism.Nạn diệt chủng không chỉ là hệ quả của chủ nghĩa thực dân châu Âu.
- 6.
là hàm của
A relation where one thing is dependent on another for its existence, value, or significance.
ℹ Đây là cách diễn đạt mang tính học thuật, thường được dùng trong toán học hoặc kinh tế học để mô tả mối quan hệ nhân quả hoặc sự phụ thuộc giữa các biến số.
- Price is a function of market demand.Giá cả là hàm của nhu cầu thị trường.
- 7.
hàm, hàm, hàm số
A routine that receives zero or more arguments and may return a result.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'hàm' (trong lập trình) và 'hàm số' (trong toán học); khi nói về lập trình, chỉ nên dùng 'hàm'.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học máy tính, từ 'hàm' được dùng phổ biến hơn 'hàm số' để chỉ một chương trình con.
- The programmer wrote a function to calculate the sum of two numbers.Lập trình viên viết một hàm để tính tổng của hai số.