package

noun/ˈpæk.ɪd͡ʒ/
  1. 1.

    bưu kiện, gói, kiện hàng

    Something which is packed, a parcel, a box, an envelope.

    • A dirty package was left in my home.
  2. 2.

    gói

    Something which consists of various components, such as a piece of computer software.

    Từ 'gói' cũng được dùng cho nghĩa 'bưu kiện' (parcel). Điểm khác biệt là khi dùng cho nghĩa trừu tượng, 'gói' thường đi kèm với một danh từ chỉ lĩnh vực phía sau (như phần mềm, dịch vụ) để làm rõ ngữ cảnh.

    Trong tiếng Việt, từ 'gói' được dùng cho cả nghĩa vật lý (bưu kiện) và nghĩa trừu tượng (tập hợp các thành phần). Để tránh nhầm lẫn, người nói thường thêm danh từ chỉ loại hình đằng sau, ví dụ: 'gói phần mềm', 'gói dịch vụ' hoặc 'gói giải pháp'.

    • Did you test the software package to ensure completeness?
    • It’s now created a system where creators should be afraid to make a series that dares to end on a cliffhanger or save anything for future seasons, lest their story forever be left unfinished. And viewers are afraid to commit to any show that isn’t a completely aired package lest they spend 10-30 hours on something that ends up unresolved, which has happened dozens and dozens of times, creating a vast “show graveyard” within Netflix.
  3. 3.

    gói phần mềm

    A piece of software which has been prepared in such a way that it can be installed with a package manager.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'gói phần mềm' với 'bưu kiện' (parcel). Khi nói về phần mềm, hãy luôn dùng 'gói phần mềm', không dùng 'cái bưu kiện'.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ 'gói' thường được dùng như một danh từ chỉ đơn vị phần mềm, không cần thêm loại từ.

    • You need to download this package before starting the installation.Bạn cần tải xuống gói phần mềm này trước khi bắt đầu cài đặt.
  4. 4.

    việc đóng gói

    The act of packing something.

    Từ này chỉ hành động (quá trình), không dùng để chỉ vật thể (cái gói). Trong tiếng Việt, 'việc đóng gói' là một danh từ chỉ sự việc nên không cần loại từ.

    • for, it has often happened that, without any accident at ſea, heavy averages, owing to bad package and ſtowage only, have been demanded, and paid by inſurers
    • The Company's instructions to the supracargoes of their ships are very particular as to the mode of package and stowage.
  5. 5.

    tour trọn gói

    A package holiday.

    Học sinh hay viết 'một cái gói du lịch'; đúng phải là 'một tour trọn gói'.

    Trong tiếng Việt, từ 'tour' được mượn từ tiếng Anh và rất phổ biến trong lĩnh vực du lịch.

    • My family booked a package holiday for this summer vacation.Gia đình tôi đã đặt một tour trọn gói cho kỳ nghỉ hè năm nay.

package

verb/ˈpæk.ɪd͡ʒ/
  1. 1.

    đóng gói

    To pack or bundle something.

    Đóng gói thường được dùng cho hàng hóa hoặc sản phẩm thương mại. Nếu chỉ là hành động cho đồ đạc vào túi xách để đi du lịch, người Việt thường dùng 'xếp đồ' hoặc 'thu dọn đồ đạc' thay vì 'đóng gói'.

    • We need to pack these products carefully before sending them out.Chúng tôi cần đóng gói các sản phẩm này cẩn thận trước khi gửi đi.
  2. 2.

    đi du lịch trọn gói

    To travel on a package holiday.

    Trong tiếng Việt, 'package' với nghĩa là đi du lịch trọn gói thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn duy nhất.

    • My family decided to package our summer holiday.Gia đình tôi quyết định đi du lịch trọn gói trong kỳ nghỉ hè này.
  3. 3.

    đóng gói sản phẩm

    To prepare (a book, a television series, etc.), including all stages from research to production, in order to sell the result to a publisher or broadcaster.

    Trong ngữ cảnh kinh doanh nội dung, cụm từ này mang nghĩa chuyên môn về việc hoàn thiện một gói sản phẩm hoàn chỉnh thay vì chỉ đơn thuần là gói đồ vật.

    • Our company specializes in packaging reality TV shows for major broadcasters.Công ty chúng tôi chuyên đóng gói sản phẩm các chương trình truyền hình thực tế cho các đài lớn.