gathering
noun/ˈɡæð.ə.ɹɪŋ//ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/- 1.
cuộc họp mặt
A meeting or get-together; a party or social function.
⚠ Từ 'cuộc họp mặt' có thể trùng với nghĩa 'nhóm người' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào tính chất của một sự kiện diễn ra thay vì chỉ là một nhóm người đứng cạnh nhau.
ℹ Từ 'cuộc họp mặt' và 'buổi tụ họp' là danh từ chỉ sự kiện nên không cần thêm loại từ phía trước.
- I met her at a gathering of engineers and scientists.
- We had a very pleasant gathering last weekend.Chúng tôi đã có một cuộc họp mặt rất vui vẻ vào cuối tuần qua.
- 2.
đám
A group of people or things.
⚠ Học sinh thường dùng 'tập hợp' để chỉ một nhóm người, nhưng 'tập hợp' thường mang nghĩa toán học hoặc quân sự; trong ngữ cảnh này, hãy dùng 'đám' hoặc 'nhóm'.
ℹ Từ 'đám' thường được dùng cho một nhóm người đông đúc, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc lộn xộn, trong khi 'nhóm' mang tính trung lập hơn.
- a gathering of Catholics
- The police dispersed a gathering of protesters in the square.Cảnh sát đã giải tán một đám người biểu tình ở quảng trường.
- 3.
tập sách
A section, a group of bifolios, or sheets of paper, stacked together and folded in half.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực in ấn và đóng sách, không dùng để chỉ các buổi họp mặt hay sự kiện xã hội.
- This gathering machine forms the backbone of a bookbinding operation.
- This gathering machine automatically arranges each gathering before sewing.Máy đóng sách này tự động sắp xếp từng tập sách trước khi khâu lại.
- 4.
đợt quyên góp
A charitable contribution; a collection.
⚠ Học sinh hay dùng 'một sự quyên góp' để chỉ một lần tổ chức thu gom; cách dùng 'đợt quyên góp' tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
ℹ Từ 'đợt' được dùng làm từ chỉ loại cho các hoạt động diễn ra theo từng giai đoạn hoặc theo đợt như quyên góp, tuyển dụng, hay tập huấn.
- We are organizing a gathering to support the disaster victims.Chúng tôi đang tổ chức một đợt quyên góp để hỗ trợ các nạn nhân thiên tai.
- 5.
việc thu lượm
The collection of produce, items, goods, etc.; the practice of collecting food from nature.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ hoạt động hái lượm của con người thời tiền sử hoặc việc thu gom các sản phẩm tự nhiên.
- The Neolithic culture from 8000 to 6000 B.C., however, was a brilliant period of the revival of crafts, the transformation of gathering into gardening, the growth of a cross-cultural obsidian trade, and the rise of towns.
- The gathering of food from nature was an important part of prehistoric life.Việc thu lượm thức ăn từ thiên nhiên là một phần quan trọng trong cuộc sống của người tiền sử.
- 6.
ổ áp-xe
A tumor or boil suppurated or maturated; an abscess.
ℹ Trong y khoa, từ này thường được dùng để chỉ một ổ áp-xe cụ thể. Không nên thêm từ 'cái' vào trước vì 'ổ' đã đóng vai trò là một danh từ chỉ đơn vị.
- The doctor lanced the gathering on his arm to drain the pus.Bác sĩ đã rạch ổ áp-xe trên cánh tay anh ấy để tháo mủ.