congress
noun/ˈkɑŋɡɹəs//-ɹɛs/- 1.
hội nghị, đại hội
A formal gathering or assembly of persons; a conference held to discuss or decide on a specific question.
⚠ Từ 'hội nghị' cũng được dùng cho nghĩa 'a coming together of two or more people; a meeting', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào tính chất trang trọng và quy mô lớn của sự kiện thay vì chỉ là một cuộc gặp gỡ đơn thuần.
ℹ Từ 'hội nghị' thường được dùng cho các sự kiện có tính chất chuyên môn hoặc chính trị, khác với 'cuộc họp' thông thường mang tính nội bộ hoặc không trang trọng.
- Scientists will attend an international congress on climate change next month.Các nhà khoa học sẽ tham dự một hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu vào tháng tới.
- 2.
quốc hội
A legislative body of a state, originally the bicameral legislature of the United States of America.
- Republicans have their own high stakes in November. Losing control of Congress, they say, could mean a highly politicized impeachment of their president.
- 3.
liên đoàn
An association, especially one consisting of other associations or representatives of interest groups.
ℹ Từ 'liên đoàn' thường được dùng cho các tổ chức lớn có tính chất đại diện cho nhiều đơn vị thành viên, khác với 'đại hội' vốn chỉ mang nghĩa là một sự kiện họp mặt.
- Near-synonyms: federation, confederation
- the National Congress of American Indians
- 4.
sự giao hợp
Coitus: sexual intercourse.
ℹ Đây là một từ cổ hoặc mang tính chuyên môn cao trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'sự giao hợp' thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sinh học để mô tả hành vi của động vật.
- Welsh ponies, I learn from a man who has had much experience with these animals, habitually produce erections and emissions in their stalls; they do not bring their hind quarters up during this process, and they close their eyes, which does not take place when they have congress with mares.
- Not three weeks before this he was run out of Fort Smith Arkansas for having congress with a goat. Yes lady, that is what I said. Goat.
- 5.
cuộc gặp gỡ
A coming together of two or more people; a meeting.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, thường được dùng trong các văn bản cũ hoặc văn chương để chỉ sự hội họp nói chung.
- After some little repast, he went to see Democritus […]. The multitude stood gazing round about to see the congress.
- The multitude stood gazing round about to see the congress.Đám đông đứng vây quanh để chứng kiến cuộc gặp gỡ giữa họ.
- 6.
bầy
A group of baboons; the collective noun for baboons.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch từ 'congress' trong ngữ cảnh này là 'quốc hội' hoặc 'hội nghị', nhưng đây là thuật ngữ chỉ tập hợp động vật; đúng phải là 'bầy'.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ tập hợp (collective nouns) dành cho động vật thường dùng 'bầy' hoặc 'đàn' thay vì dịch sát nghĩa các từ chỉ hội họp của con người.
- […] the council hall stank like a congress of baboons.
- 2013, Dick Hrebik, Walter Goes to War—WWII, Rolling Meadows, IL: Windy City Publishers, Chapter 7, p. 133, Saw a congress of baboons of all sizes making their way to a mountaintop to spend the night on the rocks and trees there.