phone
noun/ˈfəʊ̯n//ˈfoʊ̯n/- 1.
điện thoại
A device for transmitting conversations and other sounds in real time across distances, now often a small portable unit also capable of running software etc.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái điện thoại'; đúng phải là 'một chiếc điện thoại'.
ℹ Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường gọi tắt là 'đt' hoặc 'máy' khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
- Daragh's on the phone at the moment. He'll call you when he's finished.
- My phone ran out of battery.
- 2.
số điện thoại
A person's telephone number (as a means of contact); digits.
⚠ Học sinh hay viết 'cho tôi xin cái số điện thoại'; đúng phải là 'cho tôi xin số điện thoại' vì đây là danh từ trừu tượng chỉ thông tin.
ℹ Trong tiếng Việt, khi hỏi về thông tin liên lạc, người ta thường dùng cụm 'số điện thoại' thay vì chỉ dùng từ 'điện thoại' như trong tiếng Anh.
- It was a clear black night, a clear white moon / Warren G was on the streets tryin' to consume / Some skirts for the eve so I can get some phones / Rollin' in my ride, chillin' all alone
- Could you give me his phone number?Bạn có thể cho tôi xin số điện thoại của anh ấy không?