phone

noun/ˈfəʊ̯n//ˈfoʊ̯n/
  1. 1.

    điện thoại

    A device for transmitting conversations and other sounds in real time across distances, now often a small portable unit also capable of running software etc.

    Học sinh hay viết 'một cái điện thoại'; đúng phải là 'một chiếc điện thoại'.

    Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường gọi tắt là 'đt' hoặc 'máy' khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

    • Daragh's on the phone at the moment. He'll call you when he's finished.
    • My phone ran out of battery.
  2. 2.

    số điện thoại

    A person's telephone number (as a means of contact); digits.

    Học sinh hay viết 'cho tôi xin cái số điện thoại'; đúng phải là 'cho tôi xin số điện thoại' vì đây là danh từ trừu tượng chỉ thông tin.

    Trong tiếng Việt, khi hỏi về thông tin liên lạc, người ta thường dùng cụm 'số điện thoại' thay vì chỉ dùng từ 'điện thoại' như trong tiếng Anh.

    • It was a clear black night, a clear white moon / Warren G was on the streets tryin' to consume / Some skirts for the eve so I can get some phones / Rollin' in my ride, chillin' all alone
    • Could you give me his phone number?Bạn có thể cho tôi xin số điện thoại của anh ấy không?

phone

verb/ˈfəʊ̯n//ˈfoʊ̯n/
  1. 1.

    gọi điện, điện, điện thoại, gọi điện, gọi điện thoại, kêu điện thoại

    To call (someone) using a telephone.

    Học sinh hay viết 'gọi điện thoại cho tôi' thành 'gọi điện thoại tôi'; đúng phải là 'gọi điện thoại cho tôi'.

    Động từ 'gọi' có thể đứng một mình trong ngữ cảnh đã rõ là đang nói về điện thoại, nhưng 'gọi điện' là cách diễn đạt đầy đủ và tự nhiên nhất.

    • Phone me as soon as you land at the airport.
    • Her father told her to phone him to pick her up in case it started raining heavily.

phone

noun/ˈfəʊ̯n//ˈfoʊ̯n/
  1. 1.

    âm

    A speech segment that possesses distinct physical or perceptual properties, considered as a physical event without regard to its place in the phonology of a language.

    Từ 'âm' trong ngữ cảnh thông thường có thể hiểu là 'sound', nhưng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó được dùng để chỉ đơn vị vật lý của lời nói.

    • In phonetics, a phone is the most basic unit of speech.Trong ngữ âm học, một âm là đơn vị phát âm cơ bản nhất.