horn

noun/hɔːn//hɔɹn/
  1. 1.

    sừng

    A hard growth of keratin that protrudes from the top of the head of certain animals, usually paired.

  2. 2.

    gạc

    An antler.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sừng' và 'gạc'. 'Sừng' dùng cho trâu bò, còn 'gạc' dùng cho hươu nai.

    Trong tiếng Việt, 'gạc' là từ chuyên biệt cho hươu, nai, trong khi 'sừng' dùng cho các loại động vật khác như trâu, bò, dê.

    • The male deer has a large pair of antlers on its head.Con hươu đực có một cặp gạc rất lớn trên đầu.
  3. 3.

    sừng

    The hard substance from which animals' horns are made, sometimes used by man as a material for making various objects.

    Từ 'sừng' cũng được dùng cho nghĩa 'bộ phận mọc trên đầu con vật'. Tuy nhiên, ở nghĩa này nó là danh từ đếm được, còn ở nghĩa chất liệu thì nó là danh từ không đếm được.

    Trong tiếng Việt, từ 'sừng' được dùng cho cả bộ phận mọc trên đầu con vật và chất liệu làm từ bộ phận đó.

    • an umbrella with a handle made of horn
    • This umbrella has a handle made of horn.Chiếc ô này có tay cầm làm bằng sừng.
  4. 4.

    tù và

    A vessel made from a horn, to contain drink, ink, gunpowder, etc.

    Học sinh hay viết 'một cái tù và'; đúng phải là 'một tù và' vì 'tù và' đã bao hàm nghĩa vật chứa.

    Trong tiếng Việt, 'tù và' thường được hiểu là vật chứa đựng cổ xưa làm từ sừng, không nên nhầm lẫn với 'cái sừng' là bộ phận trên đầu con vật.

    • horns of mead and ale
    • The one brought out a filled up horn.
  5. 5.

    kèn

    Any of several musical wind instruments.

horn

verb/hɔːn//hɔɹn/
  1. 1.

    húc

    Of an animal, to assault with the horns.

    Từ 'húc' thường được dùng cho các loài động vật có sừng như bò, trâu, dê khi chúng tấn công bằng cách dùng đầu đâm vào đối phương.

    • The aggressive bull tried to horn the stranger.Con bò đực hung dữ định húc người lạ.
  2. 2.

    gắn sừng

    To furnish with horns.

    Đây là một cách dùng khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả đạo cụ hoặc trang trí.

    • They decided to horn the demon statue for the play.Họ đã gắn sừng cho bức tượng con quỷ trong vở kịch.
  3. 3.

    cắm sừng

    To cuckold.

    Học sinh có thể dịch nhầm theo nghĩa đen là 'đeo sừng'; đúng phải là 'cắm sừng'.

    Đây là một cách nói lóng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ việc bị phản bội trong tình cảm.

    • He had no idea that his wife had been cuckolding him for years.Anh ta không hề biết mình đã bị vợ cắm sừng suốt nhiều năm.
  4. 4.

    bấm còi

    To sound the horn of a motor vehicle; to honk.

    Học sinh hay viết 'anh ấy còi năm lần'; đúng phải là 'anh ấy bấm còi năm lần' vì 'còi' là danh từ, không phải động từ.

    Trong tiếng Việt, 'bấm còi' là cụm từ cố định để chỉ hành động này; không dùng 'còi' như một động từ đơn lẻ.

    • , His Precious Gem He horned five times but the man didn't moved his car away.
    • He honked five times but the man didn't move his car away.Anh ấy đã bấm còi năm lần nhưng người đàn ông kia vẫn không di chuyển xe.