alarm
noun/əˈlɑːm//əˈlɑɹm/- 1.
hiệu lệnh báo động, sự báo động
A summons to arms, as on the approach of an enemy.
ℹ Khác với nghĩa 'thiết bị báo động' (như chuông báo cháy), 'hiệu lệnh báo động' trong ngữ cảnh quân sự mang tính chất một mệnh lệnh hoặc tín hiệu tập hợp.
- Arming to answer in a night alarm.
- The soldiers were ready for battle as soon as they heard the night alarm.Quân lính đã sẵn sàng chiến đấu ngay khi nghe thấy hiệu lệnh báo động vào ban đêm.
- 2.
tiếng báo động
Any sound or information intended to give notice of approaching danger; a warning sound to arouse attention; a warning of danger.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tiếng báo động'; đúng phải là 'một tiếng báo động' vì 'tiếng' đã đóng vai trò là loại từ chỉ âm thanh rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng' thường được dùng như một loại từ cho các âm thanh, vì vậy không cần thêm 'cái' vào trước.
- Sound an alarm in my holy mountain.
- She went about the house in a state of real terror, and yet lied monstrously and wilfully, and invented many of the alarms she spread, and made many of the sounds we heard.
- 3.
chuông báo động
A device intended to warn or give notice of approaching danger.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chuông báo' thay vì 'một cái chuông báo động' để chỉ thiết bị cảnh báo nguy hiểm.
ℹ Từ 'chuông' thường được dùng trong tiếng Việt để chỉ các thiết bị phát ra âm thanh cảnh báo, ngay cả khi thiết bị đó không có hình dáng giống cái chuông truyền thống.
- The fire alarm is located high on the wall to prevent tampering.
- The fire alarm is mounted on the wall to alert everyone in case of a fire.Chuông báo động được lắp đặt trên tường để cảnh báo mọi người khi có hỏa hoạn.
- 4.
sự náo loạn
A sudden attack; a disturbance.
ℹ Từ 'sự náo loạn' diễn tả tình trạng mất trật tự, không dùng để chỉ thiết bị báo động hay cảm giác sợ hãi cá nhân.
- Lord Marshal, command our officers-at-arms Be ready to direct these home alarms.
- Is it then true, as distant rumours run, that crowds of rivals for thy mother's charms thy Palace fill with insults and alarms?
- 5.
sự hoảng sợ
Sudden surprise with fear or terror caused by the apprehension of danger; a feeling of heightened alertness to risk.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'báo động' (vốn chỉ thiết bị hoặc tín hiệu cảnh báo) để chỉ cảm xúc này; đúng phải là 'sự hoảng sợ'.
ℹ Đây là danh từ trừu tượng chỉ trạng thái tâm lý nên không cần loại từ đi kèm.
- His actions caused alarm among all the other people in the store, who hurried to leave.
- Alarm and resentment spread through the camp.
- 6.
đồng hồ báo thức, báo thức, máy báo thức
A mechanical device for awaking people or rousing their attention.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'alarm' là 'báo động' trong mọi ngữ cảnh; với nghĩa thiết bị đánh thức, phải dùng 'đồng hồ báo thức'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'báo thức' thường đi kèm với 'đồng hồ' để chỉ thiết bị, trong khi 'báo động' chỉ dùng cho các tình huống nguy hiểm.
- The clock radio is a friendlier version of the cold alarm by the bedside.
- I forgot to set my alarm clock, so I overslept.Tôi quên đặt đồng hồ báo thức nên đã ngủ quên.
- 7.
báo thức
An instance of an alarm ringing, beeping or clanging, to give a noise signal at a certain time.
- Last night's alarm turned out to be nothing, but it was terrifying at the time.