scare
noun/skɛə//skɛɚ/- 1.
cơn hoảng sợ
A minor fright.
ℹ Từ 'cơn' được dùng để chỉ các trạng thái cảm xúc hoặc hiện tượng diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.
- Johnny had a bad scare last night.
- England were held to a draw after surviving a major scare against Switzerland as they were forced to come from two goals behind to earn a point in the Euro 2012 qualifier at Wembley.
- 2.
sự hoảng loạn
A cause of terror or alarm; a panic; something that inspires fear or dread.
ℹ Từ 'sự hoảng loạn' thường được dùng trong các ngữ cảnh tin tức hoặc xã hội để chỉ một nỗi sợ mang tính tập thể.
- a food-poisoning scare
- The food-poisoning incident caused a scare in the community.Vụ ngộ độc thực phẩm gây ra sự hoảng loạn trong cộng đồng.
- 3.
vật dọa
A device or object used to frighten.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc bảo vệ tài sản, nơi các vật thể như bù nhìn được sử dụng để xua đuổi động vật.
- But I admit the possibility of their being used as "scares" for either birds of prey or snakes, or both.
- The farmer placed a scare in the field to drive away the birds.Người nông dân đặt một vật dọa trên cánh đồng để đuổi chim.