scare

noun/skɛə//skɛɚ/
  1. 1.

    cơn hoảng sợ

    A minor fright.

    Từ 'cơn' được dùng để chỉ các trạng thái cảm xúc hoặc hiện tượng diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.

    • Johnny had a bad scare last night.
    • England were held to a draw after surviving a major scare against Switzerland as they were forced to come from two goals behind to earn a point in the Euro 2012 qualifier at Wembley.
  2. 2.

    sự hoảng loạn

    A cause of terror or alarm; a panic; something that inspires fear or dread.

    Từ 'sự hoảng loạn' thường được dùng trong các ngữ cảnh tin tức hoặc xã hội để chỉ một nỗi sợ mang tính tập thể.

    • a food-poisoning scare
    • The food-poisoning incident caused a scare in the community.Vụ ngộ độc thực phẩm gây ra sự hoảng loạn trong cộng đồng.
  3. 3.

    vật dọa

    A device or object used to frighten.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc bảo vệ tài sản, nơi các vật thể như bù nhìn được sử dụng để xua đuổi động vật.

    • But I admit the possibility of their being used as "scares" for either birds of prey or snakes, or both.
    • The farmer placed a scare in the field to drive away the birds.Người nông dân đặt một vật dọa trên cánh đồng để đuổi chim.

scare

verb/skɛə//skɛɚ/
  1. 1.

    làm giật mình

    To frighten, terrify, startle, especially in a minor way.

    Học sinh hay viết 'làm sợ hãi ai' theo cấu trúc tiếng Anh; đúng phải là 'làm ai sợ hãi' hoặc 'làm cho ai sợ hãi'.

    Trong tiếng Việt, 'làm giật mình' thường được dùng cho những tình huống gây bất ngờ, trong khi 'làm sợ' mang nghĩa gây lo lắng hoặc sợ hãi mạnh hơn.

    • Did it scare you when I said "Boo!"?
    • That cannot be; the noise of thy crossbow / Will scare the herd, and so my shoot is lost.
  2. 2.

    dễ hoảng sợ

    (To be able) to be scared.

    Trong tiếng Việt, khi nói về khả năng chịu đựng nỗi sợ, chúng ta thường dùng cụm từ có tính từ chỉ mức độ như 'dễ' kết hợp với động từ chỉ cảm xúc.

    • I don't scare easily.
    • I don't scare easily.Tôi không phải là người dễ hoảng sợ.

scare

adj/skɛə//skɛɚ/
  1. 1.

    khan hiếm

    lean; scanty

    Trong tiếng Việt, 'khan hiếm' thường được dùng cho các nguồn tài nguyên hoặc hàng hóa, trong khi 'ít ỏi' có thể dùng cho cả số lượng vật chất lẫn các khái niệm trừu tượng như cơ hội hay sự giúp đỡ.

    • Clean water sources are becoming scarce in this area.Nguồn nước sạch đang trở nên khan hiếm ở khu vực này.