scary

adj/ˈskɛə.ɹi//ˈskɛː.ɹi/
  1. 1.

    đáng sợ

    Causing fear or anxiety

    • The tiger's jaws were scary.
    • She was hiding behind her pillow during the scary parts of the film.
  2. 2.

    đáng kinh ngạc

    Uncannily striking or surprising.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'đáng sợ' để dịch nghĩa này, nhưng 'đáng sợ' chỉ dùng cho những thứ gây sợ hãi thực sự; đúng phải là 'đáng kinh ngạc' hoặc 'thật khó tin'.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, từ 'scary' không mang nghĩa tiêu cực hay gây sợ hãi mà chỉ nhấn mạnh mức độ ngạc nhiên.

    • Linda changed her hair, and it’s scary how much she looks like her mother.
    • It's scary how much she looks like her mother.Thật đáng kinh ngạc khi thấy cô ấy giống hệt mẹ mình.
  3. 3.

    nhát

    Subject to sudden alarm; easily frightened.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'scary' (gây sợ hãi) và 'scared' (cảm thấy sợ). Đừng viết 'Tôi rất scary' khi muốn nói 'Tôi rất sợ', đúng phải là 'Tôi rất sợ hãi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhát' thường dùng để chỉ tính cách nhút nhát, trong khi 'dễ sợ' có thể dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự nhạy cảm với nỗi sợ.

    • “Whist! whist!” said Natty, in a low voice, on hearing a slight sound made by Elizabeth, in bending over the side of the canoe, in eager curiosity; “’tis a sceary animal, and it’s a far stroke for a spear. […]”
    • “She’s cursed,” said the skipper; “speak her fair: I’m scary always to see her shake Her wicked head, with its wild gray hair, And nose like a hawk, and eyes like a snake.”

scary

adv/ˈskɛə.ɹi//ˈskɛː.ɹi/
  1. 1.

    đáng sợ

    To a scary extent; scarily.

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy to lớn đáng sợ' (thiếu từ nối); đúng phải là 'anh ấy to lớn một cách đáng sợ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'đáng sợ' làm trạng từ bổ nghĩa cho tính từ, cần thêm cụm 'một cách' để làm rõ nghĩa.

    • At 199 centimetres and a hundred kilos going up, he was scary big and he found work as a bouncer and enforcer[.]
    • [T]he main reason I don't want to give her a GA is she's so scary fat!

scary

noun
  1. 1.

    đất cằn

    Barren land having only a thin coat of grass.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đất cằn' thường dùng để chỉ đất đai không màu mỡ, khó canh tác thay vì chỉ mô tả về mặt thị giác như 'scary' trong ngữ cảnh này.

    • Cattle can hardly survive on this barren land.Gia súc khó có thể sống sót trên vùng đất cằn này.