awful

adj/ˈɔːfʊl//ˈɔːfəl/
  1. 1.

    tệ

    Very bad.

    Học sinh hay dùng 'awful' để chỉ sự sợ hãi như 'awful ghost'; đúng phải là 'đáng sợ' hoặc 'khủng khiếp'.

    Trong tiếng Việt, từ 'tệ' thường được dùng để chỉ chất lượng hoặc tình trạng xấu, không dùng để mô tả sự sợ hãi.

    • The smell of my socks is awful.
    • We saw such an awful film last night that we left the theater before the end.
  2. 2.

    rất nhiều

    Exceedingly great; usually applied intensively.

    Học sinh hay dịch nhầm 'awful' là 'tồi tệ' trong mọi trường hợp; cần lưu ý khi đi kèm với danh từ chỉ số lượng, 'awful' mang nghĩa nhấn mạnh mức độ, không phải tính chất xấu.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch bằng các trạng từ chỉ mức độ như 'rất' hoặc 'khá' đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ số lượng.

    • I have learnt an awful amount today.
    • Shepard: You seem to know an awful lot about me. Geth: Extranet data sources. Insecure broadcasts. All organic data sent out is received. We watch you.
  3. 3.

    đáng sợ, khủng khiếp

    Causing fear or horror; appalling, terrible.

    Từ 'đáng sợ' có thể dùng cho nghĩa 'terror-stricken' (bị kinh hãi), nhưng ở đây nó đóng vai trò tính từ miêu tả đặc điểm của sự vật/hiện tượng gây ra nỗi sợ, không phải trạng thái cảm xúc của con người.

    Từ này trong ngữ cảnh này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, khác với nghĩa thông tục 'rất tệ' thường thấy trong tiếng Anh hiện đại.

    • There was an air of gravity and importance about the garb of the person, and something indescribably odd, I might say awful, in the perfect, stonelike stillness of the figure, that effectually checked the testy comment which had at once risen to the lips of the irritated artist.
    • At our old pastimes in the hall ⁠We gambol’d, making vain pretence ⁠Of gladness, with an awful sense Of one mute Shadow watching all.
  4. 4.

    đáng kính sợ

    Awe-inspiring; filling with profound reverence or respect; profoundly impressive.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'đáng kính sợ' với 'tồi tệ' (nghĩa hiện đại của awful). Cần lưu ý đây là từ cổ, không dùng để chê bai.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'đáng kính sợ' mang sắc thái trang trọng và cổ kính, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • As I am seen could I but gaze on Thee / Awful in majesty and royal might
    • God ought not to be commixed in our actions, but with awful reverence, and an attention full of honour and respect.
  5. 5.

    khiếp sợ

    Terror-stricken.

    Đây là cách dùng cổ của từ 'awful' để chỉ trạng thái cảm xúc, hiện nay thường được thay thế bằng 'terrified' hoặc 'awed'.

    • He stood there, awful at the sight before him.Anh ấy đứng đó, khiếp sợ trước cảnh tượng trước mắt.

awful

adv/ˈɔːfʊl//ˈɔːfəl/
  1. 1.

    tệ hại

    Awfully; dreadfully; terribly.

    Học sinh hay dùng 'tệ hại' như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nhưng ở đây nó là trạng từ chỉ cách thức. Đúng phải là 'chạy tệ hại'.

    Trong tiếng Việt, trạng từ này thường đứng sau động từ để mô tả chất lượng của hành động.

    • The race was run, and the dog ran "awful".
    • The dog ran awful in the race today.Con chó chạy tệ hại trong cuộc đua hôm nay.
  2. 2.

    cực kỳ

    Very, extremely.

    Trong tiếng Việt, 'cực kỳ' thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh, khác với vị trí của 'awful' trong tiếng Anh vốn có thể đứng trước cả trạng từ hoặc cụm từ.

    • That's an awful big house.
    • She seemed awful nice when I met her yesterday.