terribly
adv/ˈtɛɹ.ɪ.bli/- 1.
một cách đáng sợ
So as to cause terror or awe.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'một cách đáng sợ' thường được dùng để mô tả sự việc gây ra nỗi sợ hãi hơn là cảm giác kinh ngạc hay ngưỡng mộ.
- The lion roared terribly.
- The mere sensuous impact of trumpet or saxophone, whatever it happened to be playing, was an echo, even though a faint echo, of that excitement and abandon. He wanted to taste, smell, hear: his senses were terribly alive.
- 2.
rất
Very; extremely.
ℹ Trong tiếng Anh, 'terribly' có thể dùng với nghĩa tiêu cực hoặc tích cực, nhưng trong tiếng Việt, 'rất' là từ trung tính dùng được cho cả hai trường hợp.
- He's terribly busy and you really shouldn't bother him.
- The parsnip, stilton and chestnut combination may taste good, but it's not terribly decorative. In fact, dull's the word, a lingering adjectival ghost of nut roasts past that I'm keen to banish from the table.
- 3.
tệ hại
Very badly.
⚠ Học sinh hay viết 'hát rất tồi tệ'; trong ngữ cảnh này, 'tệ hại' diễn tả sự kém cỏi một cách tự nhiên hơn.
ℹ Từ này dùng để nhấn mạnh mức độ kém cỏi của một hành động, thường đi sau các động từ chỉ hoạt động như 'hát', 'làm', 'chơi'.
- She took part in the karaoke, but sang terribly.
- “A joyride gone terribly wrong,” Pierce County Sheriff Paul Pastor said during a news conference in Steilacoom, which is about 3 miles from the island.