awfully
adv/ˈɔː.fʊ.li//ˈɔː.fə.li/- 1.
tệ hại
Badly, terribly.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'rất' của từ này; ví dụ: 'Tôi awfully mệt' là sai, đúng phải là 'Tôi rất mệt'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'awfully' có hai nghĩa trái ngược nhau: một là 'rất' (tăng cường mức độ) và hai là 'tệ hại'. Khi dùng với nghĩa 'tệ hại', nó thường bổ nghĩa cho các động từ chỉ hành động.
- She led after the swimming and cycling, but ran awfully and came in fourth.
- She led after the swimming and cycling, but ran awfully and came in fourth.Cô ấy dẫn đầu sau phần bơi và đạp xe, nhưng lại chạy tệ hại nên chỉ về đích thứ tư.
- 2.
cực kỳ
Very; exceedingly; extremely; excessively.
⚠ Học sinh hay dịch từ này theo nghĩa đen là 'một cách đáng sợ' (từ 'awful'), nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ mang nghĩa nhấn mạnh. Không nên viết 'Tôi vui một cách đáng sợ' vì người Việt sẽ hiểu nhầm là bạn đang sợ hãi.
ℹ Trong tiếng Anh, 'awfully' thường đi với các tính từ mang nghĩa tích cực (như 'glad', 'kind', 'polite'), điều này có thể gây khó hiểu cho người học vì gốc từ 'awful' mang nghĩa tiêu cực.
- It was wondrous. 'I'm awfully glad I came now,' his thought ran; 'I'm managing it rather well.'
- It’s awfully considerate of you to think of me here / And I’m most obliged to you for making it clear that I’m not here
- 3.
một cách đầy uy nghiêm
In a manner inspiring awe.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và trang trọng, thường dùng trong văn chương để mô tả những sự kiện hoặc nhân vật có sức mạnh áp đảo.
- The king entered awfully, causing everyone to fall silent.Vị vua bước vào một cách đầy uy nghiêm khiến mọi người im lặng.
- 4.
một cách đầy kính cẩn
Reverently.
ℹ Đây là một cách dùng từ cổ, mang sắc thái trang trọng và văn chương, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
- They stood there awfully before the hero's statue.Họ đứng đó một cách đầy kính cẩn trước bức tượng của vị anh hùng.
- 5.
một cách sợ hãi
Fearfully.
ℹ Đây là cách dùng cổ hoặc văn chương, hiện nay rất ít gặp trong giao tiếp thông thường.
- I returned to the inn yard, and, impressed by my remembrance of the face, looked awfully around for it. It was not there.
- He looked around fearfully for fear of being discovered.Anh ta nhìn xung quanh một cách sợ hãi vì sợ bị phát hiện.