badly

adv/ˈbæd.li/
  1. 1.

    tệ

    In a bad manner.

    Học sinh hay dùng 'xấu' thay cho 'tệ' trong ngữ cảnh kết quả công việc; đúng phải là 'làm bài thi tệ' thay vì 'làm bài thi xấu'.

    Trong tiếng Việt, 'tệ' thường được đặt sau động từ để mô tả chất lượng của hành động đó.

    • Things are going badly for her: she did badly in her exams owing to a badly designed studying schedule.
    • Don't think badly of me, give me the benefit of the doubt.
  2. 2.

    rất

    Very much; to a great degree.

    Học sinh hay dịch sát nghĩa từ 'badly' thành 'tệ' trong câu 'Tôi muốn nó tệ', điều này sai nghĩa; đúng phải là 'Tôi rất muốn có nó'.

    Trong tiếng Việt, từ 'rất' đứng trước động từ chỉ cảm xúc hoặc mong muốn, còn 'lắm' thường đứng sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh.

    • I want it so badly.
    • Look at these split ends! You badly need a haircut!

badly

adj/ˈbæd.li/
  1. 1.

    ốm

    Ill, unwell.

    Người học hay nhầm lẫn 'badly' với nghĩa 'tệ' trong tiếng Anh chuẩn, nên thường viết sai là 'Anh ấy hiếm khi tệ'. Đúng phải là 'Anh ấy hiếm khi bị ốm'.

    Trong tiếng Anh chuẩn (Standard English), 'badly' là trạng từ chỉ mức độ, nhưng ở một số vùng như Bắc Anh, nó được dùng như tính từ để chỉ tình trạng sức khỏe. Trong tiếng Việt, 'ốm' là tính từ chỉ trạng thái sức khỏe.

    • He's never badly.
    • He's never badly.Anh ấy hiếm khi bị ốm.