badly
adv/ˈbæd.li/- 1.
tệ
In a bad manner.
⚠ Học sinh hay dùng 'xấu' thay cho 'tệ' trong ngữ cảnh kết quả công việc; đúng phải là 'làm bài thi tệ' thay vì 'làm bài thi xấu'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tệ' thường được đặt sau động từ để mô tả chất lượng của hành động đó.
- Things are going badly for her: she did badly in her exams owing to a badly designed studying schedule.
- Don't think badly of me, give me the benefit of the doubt.
- 2.
rất
Very much; to a great degree.
⚠ Học sinh hay dịch sát nghĩa từ 'badly' thành 'tệ' trong câu 'Tôi muốn nó tệ', điều này sai nghĩa; đúng phải là 'Tôi rất muốn có nó'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rất' đứng trước động từ chỉ cảm xúc hoặc mong muốn, còn 'lắm' thường đứng sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh.
- I want it so badly.
- Look at these split ends! You badly need a haircut!